Nhu An Hong Technical Color Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA MàU Kỹ THUậT NHUậN HồNG
50
进口笔数
259
出口笔数
$2.14M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703149513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHCRN47 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 38/15, Đường Bình Chuẩn 31, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA MÀU KỸ THUẬT NHUẬN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 711/39, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0332872072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847982 | 混合机 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320500 | 色淀制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.09M |
| 印度尼西亚 | 2 | $35.4K |
| 日本 | 2 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $2.40M |
| 柬埔寨 | 2 | $94.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 24 | $1.23M | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $331.1K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $300.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.0K | 碳制品、其他着色制剂 |
| Focus Pigment Corp. | 中国 | 1 | $51.4K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| RUN FENG (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $35.4K | 人造蜡、其他烯烃聚合物 |
| Jiangsu Xinyifeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | LED灯具、非LED电灯装置 |
| Dongguan Baoxu Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 酚羧酸类、其他亚磷酸酯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.02M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 38 | $506.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 29 | $413.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $257.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $143.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Tali Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $99.8K | ABS共聚物、传动部件 |
| Nhuan Hong Technical Color Plastic Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $94.5K | 其他着色制剂、其他油类添加剂 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 2 | $46.9K | 其他着色制剂、ABS共聚物 | |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (3603802016) | 越南 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Sun Tech Battery Components Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 原电池零件、丁酮 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | BEYOLON NEW MATERIAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $902 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $487 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $221 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TALI PLASTIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH CUORI VIETNAM | 越南 | $1.0K |