Nhu An Hong Technical Color Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA MàU Kỹ THUậT NHUậN HồNG

50
进口笔数
297
出口笔数
$2.14M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 3 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.9K · 6 笔出口 $173.6K · 5 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-08进口 $210.2K · 4 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-09进口 $38.7K · 2 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-10进口 $108.5K · 3 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-11进口 $94.7K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 11 笔2025-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-03进口 $81.0K · 2 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-04进口 $82.7K · 2 笔出口 $111.1K · 18 笔2025-05进口 $72.5K · 1 笔出口 $124.9K · 14 笔2025-06进口 $91.3K · 2 笔出口 $88.1K · 10 笔2025-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $149.5K · 14 笔2025-08进口 $74.1K · 2 笔出口 $88.3K · 15 笔2025-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $169.6K · 14 笔2025-10进口 $76.6K · 1 笔出口 $232.8K · 18 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $276.6K · 18 笔2025-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $116.6K · 15 笔2026-01进口 $165.4K · 2 笔出口 $77.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 8 笔2026-03进口 $146.9K · 3 笔出口 $73.1K · 11 笔2026-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $279.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 3 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.9K · 6 笔出口 $173.6K · 5 笔2024-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-07进口 $45.7K · 2 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-08进口 $210.2K · 4 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-09进口 $38.7K · 2 笔出口 $43.8K · 5 笔2024-10进口 $108.5K · 3 笔出口 $32.0K · 6 笔2024-11进口 $94.7K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-12进口 $31.8K · 1 笔出口 $30.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 11 笔2025-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-03进口 $81.0K · 2 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-04进口 $82.7K · 2 笔出口 $111.1K · 18 笔2025-05进口 $72.5K · 1 笔出口 $124.9K · 14 笔2025-06进口 $91.3K · 2 笔出口 $88.1K · 10 笔2025-07进口 $40.5K · 2 笔出口 $149.5K · 14 笔2025-08进口 $74.1K · 2 笔出口 $88.3K · 15 笔2025-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $169.6K · 14 笔2025-10进口 $76.6K · 1 笔出口 $232.8K · 18 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $276.6K · 18 笔2025-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $116.6K · 15 笔2026-01进口 $165.4K · 2 笔出口 $77.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 8 笔2026-03进口 $146.9K · 3 笔出口 $73.1K · 11 笔2026-04进口 $99.0K · 1 笔出口 $279.9K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 16 笔

工商档案

企业注册号3703149513
企查查编码QVNSHCRN47
成立日期2023-08-22
联系地址Số 38/15, Đường Bình Chuẩn 31, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA MÀU KỸ THUẬT NHUẬN HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址711/39, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0332872072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
280300碳制品
320417染料颜料
340490人造蜡
847982混合机
282110氧化铁
291829酚羧酸类
292419无环酰胺衍生物
293399其他杂环化合物
320490其他合成染料

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
271019非轻质石油
321290油漆颜料
390330ABS共聚物
320417染料颜料
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
320500色淀制品
381190其他油类添加剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$2.09M
印度尼西亚2$35.4K
日本2$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$2.62M
柬埔寨2$94.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国24$1.23M其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港3$331.1K其他钢铁制品、氧化铝
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国10$300.4K汽车座椅零件、家具配件
Asian Sunshine Industrial Development Co., Ltd.中国6$110.0K碳制品、其他着色制剂
Focus Pigment Corp.中国1$51.4K染料颜料、二氧化钛颜料
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$41.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Run Feng (Hong Kong) Ltd中国香港2$35.4K人造蜡、其他烯烃聚合物
Jiangsu Xinyifeng New Material Technology Co., Ltd.中国1$34.9K泵及压缩机零件、37.5瓦以下电机
Dongguan Baoxu Chemical Technology Co., Ltd.中国1$10.8K酚羧酸类、其他亚磷酸酯

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南84$1.09M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南45$637.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南44$455.3K电力控制板、瓦楞纸箱
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南54$318.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$143.2K蓄电池零件、其他塑料制品
Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南49$102.6KABS共聚物、传动部件
Nhuan Hong Technical Color Plastic Co., Ltd.柬埔寨1$48.6K其他着色制剂、其他润滑剂
NHUAN HONG TECHNICAL COLOR PLASTIC COMPANY LIMITED.柬埔寨1$45.9K其他化学制剂、大理石子
Sun Tech Battery Components Co., Ltd.越南3$4.8K原电池零件、丁酮
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南1$510其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$17.7K
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$17.7K
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$25.5K
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$6.3K
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$6.3K
2026-04-20其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$25.5K
2026-03-24其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$6.0K
2026-03-24其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$2.6K
2026-03-24其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$11.7K
2026-03-24其他着色制剂Beyolon New Material (Hong Kong) Ltd.中国$17.6K

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30油漆颜料Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$148
2026-07-30油漆颜料Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29油漆颜料Yueda Electric Appliance Co., Ltd.—$148
2026-07-29油漆颜料Yueda Electric Appliance Co., Ltd.—$1.2K
2026-07-28其他着色制剂Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-07-28非轻质石油Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-07-27其他着色制剂Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南$590
2026-07-27非轻质石油Tali Plastic Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-07-24其他着色制剂Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$620
2026-07-24其他着色制剂Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$368

相关企业 · 同类产品

Nhu An Hong Technical Color Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →