Nam Ngoc Phat Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAM NGọC PHáT
24
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001218988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GEQ3SW |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Xuân Hòa, Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAM NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM NGOC PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $21.8K |
| 德国 | 3 | $6.5K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $776 |
| 英国 | 1 | $381 |
| 西班牙 | 3 | $260 |
| 韩国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KWD Kupplungswerk Dresden GmbH | 德国 | 1 | $5.1K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Anping County Jineng Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Hebei Wennian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Futai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 机器零件、机械零件 |
| Henan Zongxiang Heavy Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 铁道钢轨、铁道铺轨材料 |
| Henan Weihua Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 桥式起重机、门座式起重机 |
| Lionshell Machinery (Cangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 机床零件、其他锻钢制品 |
| B.V. Transmission Industries | 印度 | 1 | $1.5K | 离合器联轴器、滑轮飞轮 |
| MAAG Germany GmbH | 德国 | 2 | $1.4K | 8477机器零件、其他机器刀具 |
| Electro-Jet | 西班牙 | 2 | $85 | 辅助机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 气动直线发动机 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $796 |
| 2025-10-01 | 其他塑料制品 | XIAMEN XLONG SEAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 铁道铺轨材料 | SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $955 |
| 2025-07-28 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY JINENG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-04 | 其他玻璃纤维 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | HEBEI WENNIAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | FUTAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-26 | 其他玻璃纤维 | LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD | 中国 | $639 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | FUTAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $930 |