Nam Ngoc Phat Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAM NGọC PHáT

24
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $776 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $776 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $955 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001218988
企查查编码QVN4GEQ3SW
成立日期2020-12-21
联系地址Xóm 2, Thôn Xuân Hòa, Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAM NGỌC PHÁT
企业英文名称NAM NGOC PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器
392350塑料封口件
701990其他玻璃纤维
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
730290铁道铺轨材料
731511滚子链
841231气动直线发动机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$21.8K
德国3$6.5K
印度1$1.5K
法国1$1.1K
中国台湾2$776
英国1$381
西班牙3$260
韩国1$120

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KWD Kupplungswerk Dresden GmbH德国1$5.1K离合器联轴器、传动部件
Anping County Jineng Metal Wire Mesh Products Co., Ltd.中国1$4.8K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Hebei Wennian Trading Co., Ltd.中国1$4.3K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Futai Machinery Co., Ltd.中国3$4.0K机器零件、机械零件
Henan Zongxiang Heavy Industry Import & Export Co., Ltd.中国1$2.9K铁道钢轨、铁道铺轨材料
Henan Weihua Heavy Machinery Co., Ltd.中国1$2.0K桥式起重机、门座式起重机
Lionshell Machinery (Cangzhou) Co., Ltd.中国3$1.8K机床零件、其他锻钢制品
B.V. Transmission Industries印度1$1.5K离合器联轴器、滑轮飞轮
MAAG Germany GmbH德国2$1.4K8477机器零件、其他机器刀具
Electro-Jet西班牙2$85辅助机械、机械零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21气动直线发动机LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD中国$796
2025-10-01其他塑料制品XIAMEN XLONG SEAL CO LTD中国$1.1K
2025-09-03铁道铺轨材料SINCHOLD PORT ENGINEERING CO LTD中国$955
2025-07-28过滤净化器零件ANPING COUNTY JINENG METAL WIRE MESH PRODUCTS CO LTD中国$4.8K
2025-06-04其他玻璃纤维LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD中国$320
2025-05-28其他钢铁制品HEBEI WENNIAN TRADING CO LTD中国$4.3K
2025-05-20其他钢铁制品FUTAI MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2025-04-09其他钢铁制品HENAN ZONGXIANG HEAVY INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-02-26其他玻璃纤维LIONSHELL MACHINERY (CANGZHOU) CO LTD中国$639
2025-01-13其他钢铁制品FUTAI MACHINERY CO LTD中国$930

相关企业 · 同类产品

Nam Ngoc Phat Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →