Tan Hoa Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN HOA
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$8.62M
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702139040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYMWPC2 |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 10 phố Đoàn Kết, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HOA |
| 企业英文名称 | TAN HOA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Hoàng Quốc Việt, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84366146426 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $6.64M |
| 中国 | 20 | $1.98M |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.06M | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 4 | $721.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Guangxi Shenda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $609.1K | 鲜榴莲 |
| Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $463.5K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $444.5K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Dong Xing Shi Sheng Da Bian Min Hu Zhu Zu | 越南 | 8 | $415.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 越南 | 2 | $376.5K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dong Xing Shi Bei Yong Dong Wang Bian Min Hu Zhu Zu | 越南 | 6 | $200.4K | 冻鲶鱼片 |
| Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.5K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $38.8K |
| 2024-12-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $37.7K |
| 2024-12-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $37.7K |
| 2024-09-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY XINSHUN BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP | 越南 | $15.0K |
| 2024-09-13 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY XINSHUN BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP | 越南 | $28.3K |
| 2024-09-02 | 冷冻虾 | JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $108.1K |
| 2024-09-02 | 冷冻虾 | JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $66.6K |
| 2024-08-29 | 冷冻虾 | JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $79.0K |
| 2024-08-29 | 冷冻虾 | JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $56.7K |
| 2024-08-27 | 冷冻虾 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $16.6K |