Tan Hoa Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN HOA

0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$8.62M
出口金额
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.58M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $707.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 312022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $380.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $707.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.58M · 31 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号5702139040
企查查编码QVNQYMWPC2
成立日期2023-07-10
联系地址Số 10 phố Đoàn Kết, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HOA
企业英文名称TAN HOA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 Hoàng Quốc Việt, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84366146426
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
081090其他鲜果
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$6.64M
中国20$1.98M

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Shengqi International Trade Co., Ltd.越南27$2.06M鲜榴莲、番石榴芒果山竹
Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative越南4$721.7K去壳腰果、冷冻虾
Guangxi Shenda International Trade Co., Ltd.越南8$609.1K鲜榴莲
Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative中国4$463.5K冷冻虾、去壳腰果
Fangchenggang City Zhongmai Trading Co., Ltd.越南5$444.5K蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾
Dong Xing Shi Sheng Da Bian Min Hu Zhu Zu越南8$415.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group越南2$376.5K去壳腰果、冷冻虾
Dong Xing Shi Bei Yong Dong Wang Bian Min Hu Zhu Zu越南6$200.4K冻鲶鱼片
Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$114.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Co., Ltd.越南4$34.5K其他鲜果、岩龙虾及海螯虾

近期贸易明细

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27冻鲶鱼片DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO中国$38.8K
2024-12-25冻鲶鱼片DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO中国$37.7K
2024-12-24冻鲶鱼片DONGXING CITY DE CHEN IM EXPORT TRADE LTD CO中国$37.7K
2024-09-13冻鲶鱼片DONGXING CITY XINSHUN BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP越南$15.0K
2024-09-13冻鲶鱼片DONGXING CITY XINSHUN BORDER RESIDENTS MUTUAL AID GROUP越南$28.3K
2024-09-02冷冻虾JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$108.1K
2024-09-02冷冻虾JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$66.6K
2024-08-29冷冻虾JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$79.0K
2024-08-29冷冻虾JINGXI CITY MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$56.7K
2024-08-27冷冻虾JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$16.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Hoa Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →