Techno Global Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TECHNO GLOBAL Việt Nam
72
进口笔数
183
出口笔数
$142.8K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603205933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TK4E5V |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | Kho mã số A1, Đường số 4, Cụm công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO GLOBAL VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho mã số A1 đường số 4, Cụm CN Liên Hưng,ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02723758081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.2525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848030 | 模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $100.9K |
| 越南 | 52 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 130 | $788.1K |
| 越南 | 49 | $304.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNO GLOBAL | 美国 | 11 | $70.0K | 塑料包装箱、过滤净化器零件 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $37.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Techno Global Corporation | 日本 | 9 | $30.9K | ABS共聚物、螺纹螺母 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 模具、模具底座 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Global Co., Ltd. | 日本 | 126 | $779.5K | 铸造砂箱、其他塑料制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $137.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techno Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.5K | 非注塑模具 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Techno Global Corporation | 日本 | 3 | $8.1K | 铸造砂箱、塑料封口件 |
| FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220) | 越南 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品 |
| TECHNO GLOBAL CORPORATION | 4 | $5.3K | 其他钢铁制品 | |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220) | 越南 | 1 | $739 | 其他饱和聚酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 聚碳酸酯 | Techno Global Corporation | 日本 | $7.3K |
| 2026-07-13 | 聚甲醛 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-03 | 螺纹螺母 | Techno Global Corporation | 日本 | $160 |
| 2026-07-02 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-02 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $588 |
| 2026-06-09 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $467 |
| 2026-06-09 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-09 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-05-15 | ABS共聚物 | Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $424 |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 铸造砂箱 | Techno Global Corporation | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-21 | 塑料封口件 | Techno Global Corporation | 日本 | $702 |
| 2026-07-11 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $596 |
| 2026-07-11 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $722 |
| 2026-07-03 | 铸造砂箱 | Techno Global Corporation | 日本 | $6.0K |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $2.0K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $200 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $185 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $1.2K |
| 2026-06-09 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CORPORATION | — | $400 |