Techno Global Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 铸造砂箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TECHNO GLOBAL Việt Nam

72
进口笔数
183
出口笔数
$142.8K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $158.8K · 8 笔2024-04进口 $202 · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-07进口 $3.3K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 8 笔2024-09进口 $748 · 2 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-11进口 $446 · 1 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $930 · 2 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-02进口 $561 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-03进口 $6.6K · 5 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-07进口 $444 · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $1.3K · 4 笔出口 $71.5K · 6 笔2025-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-02进口 $772 · 1 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $158.8K · 8 笔2024-04进口 $202 · 2 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-07进口 $3.3K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 8 笔2024-09进口 $748 · 2 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-11进口 $446 · 1 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $930 · 2 笔出口 $45.4K · 7 笔2025-02进口 $561 · 1 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-03进口 $6.6K · 5 笔出口 $28.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-07进口 $444 · 2 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $4.5K · 4 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $4.3K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $1.3K · 4 笔出口 $71.5K · 6 笔2025-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $3.1K · 2 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-02进口 $772 · 1 笔出口 $32.7K · 6 笔2026-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-05进口 $2.1K · 2 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-07进口 $9.8K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603205933
企查查编码QVN4TK4E5V
成立日期2014-08-11
联系地址Kho mã số A1, Đường số 4, Cụm công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNO GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO GLOBAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho mã số A1 đường số 4, Cụm CN Liên Hưng,ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02723758081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26.2525亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
731816螺纹螺母
848030模具
392310塑料包装箱
390120高密度聚乙烯
390710聚甲醛
390740聚碳酸酯
391190其他多硫化物
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
848010铸造砂箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
392350塑料封口件
560121棉絮制品
844399其他印刷机零件
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$100.9K
越南52$41.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本130$788.1K
越南49$304.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECHNO GLOBAL美国11$70.0K塑料包装箱、过滤净化器零件
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南46$37.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Techno Global Corporation日本9$30.9KABS共聚物、螺纹螺母
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$2.3K模具、其他钢铁制品
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K模具、模具底座

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Global Co., Ltd.日本126$779.5K铸造砂箱、其他塑料制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南31$137.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techno Global Co., Ltd.越南2$113.5K非注塑模具
Toyoitec Vietnam Co., Ltd.越南2$24.6K处理器及控制器、瓦楞纸箱
DYT Vina Co., Ltd.越南7$18.6KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Techno Global Corporation日本3$8.1K铸造砂箱、塑料封口件
FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220)越南1$5.9K其他塑料制品
TECHNO GLOBAL CORPORATION4$5.3K其他钢铁制品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南5$2.8K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220)越南1$739其他饱和聚酯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-23聚碳酸酯Techno Global Corporation日本$7.3K
2026-07-13聚甲醛Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$124
2026-07-03螺纹螺母Techno Global Corporation日本$160
2026-07-02ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$253
2026-07-02ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$588
2026-06-09ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$467
2026-06-09ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-09ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$280
2026-05-15ABS共聚物Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南$424

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28铸造砂箱Techno Global Corporation日本$1.4K
2026-07-21塑料封口件Techno Global Corporation日本$702
2026-07-11其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$596
2026-07-11其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$722
2026-07-03铸造砂箱Techno Global Corporation日本$6.0K
2026-06-27其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$2.0K
2026-06-17其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$200
2026-06-17其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$185
2026-06-17其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$1.2K
2026-06-09其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CORPORATION—$400

相关企业 · 同类产品

Techno Global Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →