TECHNO GLOBAL VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 铸造砂箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TECHNO GLOBAL Việt Nam
42
进口笔数
142
出口笔数
$111.8K
进口金额
$962.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603205933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TK4E5V |
| 成立日期 | 2014-08-11 |
| 联系地址 | Kho mã số A1, Đường số 4, Cụm công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO GLOBAL VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho mã số A1 đường số 4, Cụm CN Liên Hưng,ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02723758081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26.2525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848030 | 模具 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $93.3K |
| 越南 | 24 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 123 | $769.6K |
| 越南 | 19 | $192.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | 11 | $70.0K | 塑料包装箱、过滤净化器零件 |
| TECHNO GLOBAL CORP ORATION | 日本 | 7 | $23.4K | ABS共聚物、螺纹螺母 |
| MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 21 | $16.1K | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| CTY TNHH FUTABA VIET NAM | 越南 | 3 | $2.3K | 模具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | 122 | $769.1K | 铸造砂箱、其他塑料制品 |
| TECHNO GLOBAL CO., LTD | 越南 | 2 | $113.5K | 非注塑模具 |
| FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $60.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOYOITEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $12.3K | 处理器及控制器、其他固定电容器 |
| FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220) | 越南 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220) | 越南 | 1 | $739 | 其他塑料制品 |
| TAKAZONO CARPORATION | 日本 | 1 | $498 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他多硫化物 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 聚碳酸酯 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-03-27 | 塑料包装箱 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $46 |
| 2026-03-18 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-18 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-03-18 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-10 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-02-06 | 其他工业用纺织品 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-02-06 | 塑料包装箱 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $152 |
| 2026-01-07 | ABS共聚物 | MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220) | 越南 | $416 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220) | 越南 | $322 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 棉絮制品 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 铸造砂箱 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-05 | 铸造砂箱 | TECHNO GLOBAL CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220) | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220) | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220) | 越南 | $2.3K |