TECHNO GLOBAL VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 铸造砂箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TECHNO GLOBAL Việt Nam

42
进口笔数
142
出口笔数
$111.8K
进口金额
$962.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 5 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $907 · 2 笔出口 $151.2K · 6 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $374 · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-11进口 $446 · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $465 · 1 笔出口 $40.6K · 6 笔2025-02进口 $561 · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-07进口 $222 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $648 · 2 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-02进口 $772 · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.8K · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 5 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $907 · 2 笔出口 $151.2K · 6 笔2024-04进口 $101 · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $374 · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-11进口 $446 · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-01进口 $465 · 1 笔出口 $40.6K · 6 笔2025-02进口 $561 · 1 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-07进口 $222 · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-11进口 $648 · 2 笔出口 $53.2K · 4 笔2025-12进口 $11.0K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-02进口 $772 · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-03进口 $9.5K · 3 笔出口 $14.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603205933
企查查编码QVN4TK4E5V
成立日期2014-08-11
联系地址Kho mã số A1, Đường số 4, Cụm công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECHNO GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO GLOBAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho mã số A1 đường số 4, Cụm CN Liên Hưng,ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02723758081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26.2525亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
392310塑料包装箱
731816螺纹螺母
390319其他苯乙烯聚合物
391190其他多硫化物
842199过滤净化器零件
848030模具
390120高密度聚乙烯
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物

出口

HS 编码产品
848010铸造砂箱
392690其他塑料制品
560121棉絮制品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
848079非注塑模具
903190测量仪器零件
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$93.3K
越南24$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本123$769.6K
越南19$192.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECHNO GLOBAL CO LTD日本11$70.0K塑料包装箱、过滤净化器零件
TECHNO GLOBAL CORP ORATION日本7$23.4KABS共聚物、螺纹螺母
MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南21$16.1KABS共聚物、丙烯共聚物
CTY TNHH FUTABA VIET NAM越南3$2.3K模具、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECHNO GLOBAL CO LTD日本122$769.1K铸造砂箱、其他塑料制品
TECHNO GLOBAL CO., LTD越南2$113.5K非注塑模具
FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南14$60.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南1$12.3K处理器及控制器、其他固定电容器
FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220)越南1$5.9K其他塑料制品
CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220)越南1$739其他塑料制品
TAKAZONO CARPORATION日本1$498其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他多硫化物TECHNO GLOBAL CO LTD日本$1.9K
2026-03-27聚碳酸酯TECHNO GLOBAL CO LTD日本$5.3K
2026-03-27塑料包装箱TECHNO GLOBAL CO LTD日本$46
2026-03-18ABS共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-18ABS共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$237
2026-03-18ABS共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$141
2026-03-10ABS共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$234
2026-02-06其他工业用纺织品TECHNO GLOBAL CO LTD日本$620
2026-02-06塑料包装箱TECHNO GLOBAL CO LTD日本$152
2026-01-07ABS共聚物MARUHA CHEMICAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220)越南$416
2026-04-15其他塑料制品CONG TY TNHH FUJIIMPULSE VIET NAM (MST: 0300735220)越南$322
2026-04-15其他塑料制品TECHNO GLOBAL CO LTD日本$1.3K
2026-03-31棉絮制品TECHNO GLOBAL CO LTD日本$1.9K
2026-03-19其他钢铁制品TECHNO GLOBAL CO LTD日本$1.8K
2026-03-17铸造砂箱TECHNO GLOBAL CO LTD日本$6.4K
2026-03-05铸造砂箱TECHNO GLOBAL CO LTD日本$4.0K
2026-02-23其他塑料制品FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220)越南$1.5K
2026-02-23其他塑料制品FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220)越南$2.2K
2026-02-23其他塑料制品FUJIIMPULSE VIET NAM CO.,LTD (MST: 0300735220)越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

TECHNO GLOBAL VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →