Yuteng International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế YUTENG
8
进口笔数
44
出口笔数
$37.6K
进口金额
$202.6K
出口金额
2025-08-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCJH6UE |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Số 27, Đại Phúc 06, Khu Đại Phúc 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ YUTENG |
| 企业英文名称 | Yuteng International Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Đại Phúc 06, Khu Đại Phúc 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84961323484 |
| 邮箱 | yutengcompany88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 903031 | 万用表 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $36.6K |
| 日本 | 1 | $970 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $202.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wellchain SCM Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.6K | 柠檬精油、其他精油 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $133.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $136 | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 自动控制仪器 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-30 | 计量计数器 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-23 | 75-375千伏安柴油发电机 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-04-26 | 聚碳酸酯 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-03-06 | 其他电气设备 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-26 | 光学显微镜 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-29 | 计量计数器 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-03 | 非金属测试机 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $295 |
| 2023-08-03 | 万用表 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-08-03 | 其他测量仪器 | SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-29 | 金属办公家具 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-08-29 | 金属办公家具 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $761 |
| 2025-08-29 | 皮带输送机 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-29 | 皮带输送机 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-29 | 金属办公家具 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-29 | 皮带输送机 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-29 | 金属办公家具 | CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $939 |