Yuteng International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế YUTENG

8
进口笔数
44
出口笔数
$37.6K
进口金额
$202.6K
出口金额
2025-08-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $41.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $41.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301221905
企查查编码QVNNCJH6UE
成立日期2022-10-05
联系地址Số 27, Đại Phúc 06, Khu Đại Phúc 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ YUTENG
企业英文名称Yuteng International Trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, Đại Phúc 06, Khu Đại Phúc 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84961323484
邮箱yutengcompany88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902910计量计数器
390740聚碳酸酯
85021275-375千伏安柴油发电机
854370其他电气设备
901110光学显微镜
902480非金属测试机
903031万用表
903180其他测量仪器
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
940139可调转椅
903031万用表
842833皮带输送机
902910计量计数器
940179金属框架座椅
940310金属办公家具
392030苯乙烯塑料
392051PMMA塑料板材
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$36.6K
日本1$970

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$202.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Wellchain SCM Co., Ltd.中国8$37.6K柠檬精油、其他精油

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南33$133.1K其他电子IC、其他塑料制品
Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd.越南8$62.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南1$4.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南1$2.4K其他钢铁制品、油漆溶剂
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南1$136其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-23自动控制仪器SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$2.5K
2025-07-30计量计数器SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$2.1K
2024-07-2375-375千伏安柴油发电机SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$17.4K
2024-04-26聚碳酸酯SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$4.3K
2024-03-06其他电气设备SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$4.2K
2024-01-26光学显微镜SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$1.2K
2023-12-29计量计数器SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$2.2K
2023-08-03非金属测试机SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$295
2023-08-03万用表SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$135
2023-08-03其他测量仪器SHANGHAI WELLCHAIN SCM CO LTD中国$2.1K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08单功能打印机CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG)越南$2.4K
2026-04-07单功能打印机TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$2.4K
2026-04-07单功能打印机TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$2.4K
2025-08-29金属办公家具CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$99
2025-08-29金属办公家具CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$761
2025-08-29皮带输送机CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-08-29皮带输送机CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2025-08-29金属办公家具CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-08-29皮带输送机CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2025-08-29金属办公家具CHENG FENG INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$939

相关企业 · 同类产品

Yuteng International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →