MINYKAMA AGRICULTURE MACHINERY MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY NôNG NGHIệP MINYKAMA
20
进口笔数
24
出口笔数
$279.4K
进口金额
$429.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110141638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKW71RA |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | số nhà 02, ngõ mới đường quốc lộ 2, Khu Đồng Cửa Quán, Thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY NÔNG NGHIỆP MINYKAMA |
| 企业英文名称 | MINYKAMA AGRICULTURE MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 130 đường An Khánh, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn |
| 电话 | +84966635850 |
| 邮箱 | thutrang19902010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $265.3K |
| 日本 | 2 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $429.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | 20 | $276.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 古巴 | 1 | $3.0K | 气体过滤机械、带马达手动工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 20 | $414.2K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| LITHIUM VIETNAM SMART ENERGY CO LTD | 越南 | 4 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 旋转排量泵 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 冶金机械零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 冶金机械零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 冶金机械零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 冶金机械零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 冶金机械零件 | YIFENGSHENG TECHNOLOGY (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 1kg以下胶粘剂 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 1kg以下胶粘剂 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他电动手工具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-10 | 其他电动手工具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-04 | 其他电动手工具 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-04 | 可调扳手 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $845 |
| 2026-04-04 | 不可调扳手 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-04 | 1kg以下胶粘剂 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 塑料管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 塑料管 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $747 |