Tan Vu Gia Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN Vũ GIA
3
进口笔数
2
出口笔数
$31.7K
进口金额
$1.7K
出口金额
2023-08-01
最近进口
2023-06-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104973370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TB7BGM |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Số 6B13 tổ 16, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN VŨ GIA |
| 企业英文名称 | TAN VU GIA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B13 tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02439903235 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMES | 法国 | 3 | $31.7K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMES | 法国 | 1 | $1.7K | 喷雾机零件、电力控制板 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 喷枪 | SAMES | 法国 | $14.0K |
| 2023-08-01 | 喷枪 | SAMES | 法国 | $14.9K |
| 2023-04-24 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $1.8K |
| 2023-01-30 | 塑料管件 | SAMES | 法国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 矿物处理机器 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-06-20 | 非农用喷雾器具 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-03-15 | 喷雾机零件 | SAMES | 法国 | $1.7K |