Thai Trung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Trung
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$61.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600676973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9QRNC9 |
| 成立日期 | 2004-05-14 |
| 联系地址 | Số 18/1, KP 1, đường Phạm Văn Thuận, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI TRUNG |
| 企业英文名称 | THAI TRUNG COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/1 đường Phạm Văn Thuận, Khu phố 29, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842513811819 |
| 邮箱 | thaitrung@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02513812088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $61.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $31.0K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.4K | 氮、金属加工机刀 |
| Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | 1 | $5.3K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 木托盘、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 窗式/壁挂空调 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 窗式/壁挂空调 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶软管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-09-10 | 其他硬塑料管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2024-09-10 | 硫化橡胶软管 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-09-10 | 其他钢铁制品 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2024-08-23 | 窗式/壁挂空调 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-08-22 | 窗式/壁挂空调 | Tomiya Summit Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |