Itatsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITATSU VIệT NAM
100
进口笔数
193
出口笔数
$715.0K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314779281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMMSP9S |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITATSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ITATSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839330786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.317亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $622.5K |
| 泰国 | 6 | $58.5K |
| 中国 | 14 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 192 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itatsu Co., Ltd. | 日本 | 87 | $612.0K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| Pata Chemicals & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $35.9K | 甲醇、过氧化氢 |
| Itatsu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.2K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Itatsu Co., Ltd. | 中国 | 12 | $22.0K | 其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂 |
| Itatsu Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.2K | 初级硅氧烷、非泡沫橡胶密封件 |
| Itatsu Co., Ltd. | 1 | $1.9K | 喷枪、喷雾机零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 36 | $279.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 26 | $265.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 79 | $208.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $147.1K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 20 | $116.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他液化石油气、改性油脂 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他铝制品、阀门零件 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $695 | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $430 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他三嗪化合物 | Itatsu Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他三嗪化合物 | Itatsu Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 喷枪 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-04-17 | 喷枪 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $742 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $742 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $556 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $556 |
| 2026-04-16 | 喷枪 | Itatsu Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $651 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $647 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $647 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $651 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $194 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | ITATSU CO LTD | — | $501 |