Itatsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITATSU VIệT NAM

100
进口笔数
193
出口笔数
$715.0K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407 · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $123.0K · 5 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-12进口 $29.5K · 6 笔出口 $36.6K · 5 笔2024-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-02进口 $822 · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $38.6K · 12 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-08进口 $154 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-11进口 $45.8K · 6 笔出口 $55.2K · 10 笔2024-12进口 $102 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $26.6K · 4 笔出口 $29.7K · 7 笔2025-02进口 $22.2K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $32.2K · 5 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2025-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-11进口 $360 · 1 笔出口 $25.9K · 6 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $15.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $18.9K · 8 笔2026-04进口 $64.0K · 5 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407 · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $11.1K · 3 笔出口 $123.0K · 5 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-12进口 $29.5K · 6 笔出口 $36.6K · 5 笔2024-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-02进口 $822 · 2 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-03进口 $10.0K · 4 笔出口 $38.6K · 12 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-07进口 $20.1K · 2 笔出口 $17.4K · 6 笔2024-08进口 $154 · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $14.1K · 6 笔出口 $31.0K · 9 笔2024-11进口 $45.8K · 6 笔出口 $55.2K · 10 笔2024-12进口 $102 · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-01进口 $26.6K · 4 笔出口 $29.7K · 7 笔2025-02进口 $22.2K · 4 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-03进口 $32.2K · 5 笔出口 $35.7K · 8 笔2025-04进口 $31.2K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2025-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-07进口 $14.8K · 2 笔出口 $16.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-10进口 $48.5K · 3 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-11进口 $360 · 1 笔出口 $25.9K · 6 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $16.9K · 2 笔出口 $15.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-03进口 $35.1K · 3 笔出口 $18.9K · 8 笔2026-04进口 $64.0K · 5 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314779281
企查查编码QVNCMMSP9S
成立日期2017-12-08
联系地址Tầng 5, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITATSU VIỆT NAM
企业英文名称ITATSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Cao Ốc Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842839330786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.317亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
350691聚合物胶粘剂
381010金属表面酸洗制剂
800300锡条杆
320890聚合物基油漆
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381010金属表面酸洗制剂
320412酸性媒染染料
320820丙烯酸乙烯漆
283324硫酸镍
381400油漆溶剂
401519非医用橡胶手套
842199过滤净化器零件
283329其他硫酸盐
320810聚酯油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$622.5K
泰国6$58.5K
中国14$34.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itatsu Co., Ltd.日本87$612.0K其他润滑剂、其他化学制剂
Pata Chemicals & Machinery Co., Ltd.泰国5$35.9K甲醇、过氧化氢
Itatsu (Thailand) Co., Ltd.日本3$34.2K丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂
Itatsu Co., Ltd.中国12$22.0K其他粘合剂≤1kg、工业清洁制剂
Itatsu Co., Ltd.越南11$9.2K初级硅氧烷、非泡沫橡胶密封件
Itatsu Co., Ltd.1$1.9K喷枪、喷雾机零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南36$279.4K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南26$265.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南79$208.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南18$147.1K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南20$116.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.8K其他液化石油气、改性油脂
Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.3K金属加工机刀、可互换钻具
Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.8K其他铝制品、阀门零件
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南2$695其他钢铁制品、塑料包装箱
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南2$430其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他三嗪化合物Itatsu Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-28其他三嗪化合物Itatsu Co., Ltd.中国$4.1K
2026-04-17喷枪Itatsu Co., Ltd.日本$10.6K
2026-04-17喷枪Itatsu Co., Ltd.日本$10.6K
2026-04-16非泡沫橡胶密封件Itatsu Co., Ltd.日本$742
2026-04-16非泡沫橡胶密封件Itatsu Co., Ltd.日本$742
2026-04-16非泡沫橡胶密封件Itatsu Co., Ltd.日本$556
2026-04-16其他化学制剂Itatsu Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-16非泡沫橡胶密封件Itatsu Co., Ltd.日本$556
2026-04-16喷枪Itatsu Co., Ltd.日本$10.6K

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他化学制剂NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$651
2026-04-21其他化学制剂NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$647
2026-04-21其他化学制剂NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$647
2026-04-21其他化学制剂NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION越南$651
2026-04-17其他化学制剂Saigon Precision Co., Ltd.越南$194
2026-04-17其他化学制剂Saigon Precision Co., Ltd.越南$583
2026-04-17其他化学制剂Saigon Precision Co., Ltd.越南$401
2026-04-17其他化学制剂Saigon Precision Co., Ltd.越南$2.2K
2026-04-17其他化学制剂Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-30其他钢铁制品ITATSU CO LTD—$501

相关企业 · 同类产品

Itatsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →