Royal VN Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ROYAL VN
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$482.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGV8RJ6 |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Cầu, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ROYAL VN |
| 企业英文名称 | ROYAL VN SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc Lộ 5, Thôn Bầu, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0962457580 |
| 邮箱 | lanluong0907@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $482.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $323.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $78.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-12-11 | 其他铝制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |