THIEN PHU AN PLASTIC PRODUCTION TRADING SERVICES SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHựA THIêN PHú AN
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$452.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702557277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1661H5E |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 182, tờ bản đồ số 16, tổ 2, khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHỰA THIÊN PHÚ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 481, Tờ bản đồ số 14, Đường Võ Thị Sáu ,Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902814052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $452.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 27 | $221.2K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | 27 | $208.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | 24 | $22.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| CONG TY TRANH NHIEM HUU HAN VINAWOOD | 越南 | 1 | $366 | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-03 | 乙烯聚合物塑料 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-03-03 | 乙烯聚合物塑料 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料片 | SAIGON METAL PROCESSING CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-01-07 | 乙烯聚合物塑料 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.5K |