Giang Nam HC Construction Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí XâY DựNG GIANG NAM HC
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106699451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH85TREE |
| 成立日期 | 2014-11-26 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG GIANG NAM HC |
| 企业英文名称 | GIANG NAM HC CONSTRUCTION MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979660406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $1.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $1.31M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |