Cong Ty Co Phan San Xuat Ket Cau Phu Tro Cong Nghiep Hai Phong

越南出口商 · 出口 1,050 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

114
进口笔数
1,050
出口笔数
$2.91M
进口金额
$462.28M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $621.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 20 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $138.6K · 22 笔2024-01进口 $80.4K · 1 笔出口 $68.6K · 17 笔2024-02进口 $337.1K · 1 笔出口 $84.4K · 19 笔2024-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $86.7K · 22 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $104.1K · 23 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $182.3K · 23 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $276.4K · 25 笔2024-07进口 $117.8K · 4 笔出口 $378.3K · 20 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $192.2K · 25 笔2024-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $139.6K · 24 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $257.3K · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 33 笔2024-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $218.1K · 17 笔2025-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $273.6K · 32 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $244.0K · 30 笔2025-03进口 $20.6K · 2 笔出口 $429.1K · 30 笔2025-04进口 $296 · 1 笔出口 $146.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 20 笔2025-06进口 $138.0K · 2 笔出口 $169.7K · 27 笔2025-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $276.8K · 17 笔2025-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $337.6K · 31 笔2025-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $317.1K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 31 笔2025-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $262.5K · 31 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $337.7K · 30 笔2026-01进口 $50.2K · 4 笔出口 $621.7K · 34 笔2026-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $573.1K · 26 笔2026-03进口 $27.1K · 6 笔出口 $274.4K · 40 笔2026-04进口 $90.1K · 1 笔出口 $485.0K · 33 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 23 笔2026-06进口 $39.5K · 6 笔出口 $332.4K · 33 笔2026-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $267.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 20 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $138.6K · 22 笔2024-01进口 $80.4K · 1 笔出口 $68.6K · 17 笔2024-02进口 $337.1K · 1 笔出口 $84.4K · 19 笔2024-03进口 $57.4K · 2 笔出口 $86.7K · 22 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $104.1K · 23 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $182.3K · 23 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $276.4K · 25 笔2024-07进口 $117.8K · 4 笔出口 $378.3K · 20 笔2024-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $192.2K · 25 笔2024-09进口 $44.5K · 2 笔出口 $139.6K · 24 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $257.3K · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 33 笔2024-12进口 $47.4K · 3 笔出口 $218.1K · 17 笔2025-01进口 $33.8K · 1 笔出口 $273.6K · 32 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $244.0K · 30 笔2025-03进口 $20.6K · 2 笔出口 $429.1K · 30 笔2025-04进口 $296 · 1 笔出口 $146.4K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 20 笔2025-06进口 $138.0K · 2 笔出口 $169.7K · 27 笔2025-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $276.8K · 17 笔2025-08进口 $6.3K · 2 笔出口 $337.6K · 31 笔2025-09进口 $99.8K · 2 笔出口 $317.1K · 26 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 31 笔2025-11进口 $67.9K · 3 笔出口 $262.5K · 31 笔2025-12进口 $53.5K · 3 笔出口 $337.7K · 30 笔2026-01进口 $50.2K · 4 笔出口 $621.7K · 34 笔2026-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $573.1K · 26 笔2026-03进口 $27.1K · 6 笔出口 $274.4K · 40 笔2026-04进口 $90.1K · 1 笔出口 $485.0K · 33 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 23 笔2026-06进口 $39.5K · 6 笔出口 $332.4K · 33 笔2026-07进口 $21.3K · 2 笔出口 $267.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0201288638
企查查编码QVNQCD0WC6
成立日期2013-01-11
联系地址Lô đất N-15, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KẾT CẤU PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG INHOUSE INDUSTRIAL STRUCTURE SUPPLIER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất N-15, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02253850616
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
721922不锈钢板材
720852热轧钢板
720853热轧钢板
722540热轧合金钢板
721650其他钢材型材
846729其他电动手工具
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
760900铝制管件
760820铝合金管
940320非办公金属家具
830220贱金属脚轮
871680其他车辆
940391木制家具零件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.91M
日本28$327.2K
越南35$255.3K
韩国14$226.4K
印度尼西亚4$98.5K
中国台湾7$26.4K
比利时4$19.3K
瑞士4$13.5K
挪威13$8.8K
德国8$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南875$457.08M
日本91$2.02M
韩国64$1.93M
澳大利亚10$1.11M
以色列2$73.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chailease International Financial Services (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$688.8K纸浆成型机、冶金铸造机
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国2$417.5K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Vinomarine Co., Ltd.越南39$350.8K钢铁门窗、其他钢铁制品
IHI Corporation日本19$244.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
KNC Engineering中国11$211.9K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
Eyang International Co., Ltd.中国4$208.3K10mm以上热轧钢板、不锈钢板材
Sung Hyun Co., Ltd.越南4$165.4K不锈钢板材、热轧不锈钢板3-4.75mm
GNEE STEEL CO., LIMITED中国香港4$135.8K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
KNC Engineering韩国10$126.9K液压直线马达、其他钢铁制品
Nichitsu Inc.日本3$38.3K电力控制板、其他电气开关

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南603$382.89M贱金属配件、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南77$50.62M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南103$22.73M其他塑料制品、其他钢铁制品
KNC Engineering韩国60$1.89M其他钢铁制品、阀门零件
IHI Corporation日本27$909.8K其他钢铁结构体、燃气轮机零件
Nichitsu Inc.日本56$661.6K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南26$141.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd.越南28$127.0K山羊加工皮革、合成纤维缝纫线
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南12$18.3K其他塑料制品、其他印刷机零件
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南12$18.3K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27钢铆钉IHI Corporation瑞士$11.9K
2026-07-27其他螺纹紧固件IHI Corporation中国$9.3K
2026-07-16热轧合金钢板IHI Corporation日本$23
2026-07-16热轧合金钢板IHI Corporation日本$7
2026-07-16热轧合金钢板IHI Corporation日本$17
2026-06-27热轧合金钢板EYANG INTERNATIONAL CO LTD中国$987
2026-06-27热轧合金钢板EYANG INTERNATIONAL CO LTD中国$7.4K
2026-06-27热轧合金钢板EYANG INTERNATIONAL CO LTD中国$570
2026-06-250.5-1mm冷轧不锈钢板POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED中国$2.7K
2026-06-250.5-1mm冷轧不锈钢板POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED中国$1.9K

出口(共 1,050)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31铝合金管Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$157
2026-07-31非办公金属家具Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-07-31铝制管件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-31非办公金属家具Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-07-31铝合金管Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-07-30非办公金属家具Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$171
2026-07-30非办公金属家具Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$163
2026-07-30铝制管件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-30铝合金管Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-07-30铝合金管Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$157

相关企业 · 同类产品

Cong Ty Co Phan San Xuat Ket Cau Phu Tro Cong Nghiep Hai Phong 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →