Cong Ty Co Phan San Xuat Ket Cau Phu Tro Cong Nghiep Hai Phong
越南出口商 · 出口 1,050 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
114
进口笔数
1,050
出口笔数
$2.91M
进口金额
$462.28M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201288638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCD0WC6 |
| 成立日期 | 2013-01-11 |
| 联系地址 | Lô đất N-15, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Xã An Hưng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KẾT CẤU PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INHOUSE INDUSTRIAL STRUCTURE SUPPLIER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất N-15, Khu công nghiệp Nhật Bản - Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02253850616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.91M |
| 日本 | 28 | $327.2K |
| 越南 | 35 | $255.3K |
| 韩国 | 14 | $226.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $98.5K |
| 中国台湾 | 7 | $26.4K |
| 比利时 | 4 | $19.3K |
| 瑞士 | 4 | $13.5K |
| 挪威 | 13 | $8.8K |
| 德国 | 8 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 875 | $457.08M |
| 日本 | 91 | $2.02M |
| 韩国 | 64 | $1.93M |
| 澳大利亚 | 10 | $1.11M |
| 以色列 | 2 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chailease International Financial Services (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $688.8K | 纸浆成型机、冶金铸造机 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $417.5K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Vinomarine Co., Ltd. | 越南 | 39 | $350.8K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| IHI Corporation | 日本 | 19 | $244.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| KNC Engineering | 中国 | 11 | $211.9K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
| Eyang International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $208.3K | 10mm以上热轧钢板、不锈钢板材 |
| Sung Hyun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $165.4K | 不锈钢板材、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 4 | $135.8K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| KNC Engineering | 韩国 | 10 | $126.9K | 液压直线马达、其他钢铁制品 |
| Nichitsu Inc. | 日本 | 3 | $38.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 603 | $382.89M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $50.62M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $22.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KNC Engineering | 韩国 | 60 | $1.89M | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| IHI Corporation | 日本 | 27 | $909.8K | 其他钢铁结构体、燃气轮机零件 |
| Nichitsu Inc. | 日本 | 56 | $661.6K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $141.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $127.0K | 山羊加工皮革、合成纤维缝纫线 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 12 | $18.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.3K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 钢铆钉 | IHI Corporation | 瑞士 | $11.9K |
| 2026-07-27 | 其他螺纹紧固件 | IHI Corporation | 中国 | $9.3K |
| 2026-07-16 | 热轧合金钢板 | IHI Corporation | 日本 | $23 |
| 2026-07-16 | 热轧合金钢板 | IHI Corporation | 日本 | $7 |
| 2026-07-16 | 热轧合金钢板 | IHI Corporation | 日本 | $17 |
| 2026-06-27 | 热轧合金钢板 | EYANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $987 |
| 2026-06-27 | 热轧合金钢板 | EYANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-27 | 热轧合金钢板 | EYANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-06-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | POGOR PRECISION METAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,050)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝合金管 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-07-31 | 铝制管件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-31 | 铝合金管 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-30 | 铝制管件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-30 | 铝合金管 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-30 | 铝合金管 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $157 |