Hanwei Laser Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LASER HANWEI
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108347543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFNWS31 |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Thửa đất CL 21-L21-14, Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LASER HANWEI |
| 企业英文名称 | HANWEI LASER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02471094666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $679.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $305.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Channel Ark Enterprises | 中国 | 1 | $133.6K | 旋转排量泵、焊接设备 |
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.0K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非二极管激光器 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-19 | 其他制冷设备 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-06-19 | 其他针织配件 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $655 |
| 2026-06-19 | 包覆橡胶绳 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $529 |
| 2026-06-19 | 其他制冷设备 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-06-19 | 塑料纽扣 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-06-19 | 塑料衣着附件 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-19 | 窄幅弹性织物 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 塑料纽扣 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-19 | 塑料纽扣 | Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $868 |