BRANCH 1 MINH PHAT AGRICULTURAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 1- CôNG TY TNHH XNK NôNG SảN MINH PHáT
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2023-07-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900873572-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRX5XYC |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Ấp Bình Chánh Tây, Xã Ngũ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1- CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | BRANCH 1 - MINH PHAT AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Bình Chánh Tây, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.70M |
| 中国 | 2 | $175.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | 16 | $1.28M | 鲜榴莲 |
| HUIZHOU KUAIYUE TTK IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | 4 | $275.5K | 鲜榴莲、锌氧化物 |
| ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | 2 | $147.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HUIZHOU KUAIYUE | 中国 | 1 | $91.5K | 鲜榴莲 |
| ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $83.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE TTK IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $65.5K |
| 2023-07-10 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE TTK IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $68.8K |
| 2023-07-08 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE TTK IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $70.6K |
| 2023-07-06 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE TTK IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $70.6K |
| 2023-06-22 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | $70.1K |
| 2023-06-19 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | $72.4K |
| 2023-06-17 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | $68.0K |
| 2023-06-10 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 中国 | $91.5K |
| 2023-06-10 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | $96.1K |
| 2023-06-05 | 鲜榴莲 | HUIZHOU KUAIYUE | 越南 | $92.5K |