Wonpoong C&S Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WONPOONG C&S VINA
- 邮箱28
67
进口笔数
18
出口笔数
$3.49M
进口金额
$849.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107546560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYNA2D2 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, số nhà A1/D21, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WONPOONG C&S VINA |
| 企业英文名称 | WONPOONG C&S VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà A1/D21, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842432272725 |
| 邮箱 | nganiv22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $3.07M |
| 新西兰 | 1 | $392.7K |
| 中国 | 1 | $27.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $746.6K |
| 越南 | 6 | $54.2K |
| 韩国 | 1 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonpoong C&S Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $3.07M | 非泡沫塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| Kingspan Insulated Panels Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $392.7K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Akiflex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 自粘塑料片 |
| Newrun Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiflex India Private Ltd. | 印度 | 11 | $746.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他钢铁结构体 |
| Wonpoong C&S Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.2K | 无石棉纤维水泥制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $42.1K |
| 2026-03-23 | 非泡沫塑料片 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-03-16 | 非泡沫塑料片 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $26.7K |
| 2026-03-16 | 钢铁螺钉螺栓 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非螺纹垫圈 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $2.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 无石棉纤维水泥制品 | WONPOONG C & S CO LTD | 韩国 | $48.2K |
| 2026-02-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $30.2K |
| 2026-01-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $25.6K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $444 |
| 2025-12-25 | 非泡沫塑料片 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $235 |
| 2025-12-20 | 无石棉纤维水泥制品 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $90.8K |
| 2025-12-08 | 非泡沫塑料片 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-12-03 | 无石棉纤维水泥制品 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $166.9K |
| 2025-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $83.5K |
| 2025-11-13 | 无石棉纤维水泥制品 | AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $90.9K |