Wonpoong C&S Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WONPOONG C&S VINA

67
进口笔数
18
出口笔数
$3.49M
进口金额
$849.0K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $377.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $311.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $305.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-02进口 $84.8K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-03进口 $80.4K · 2 笔出口 $48.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $377.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $393.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $311.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $305.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $189.0K · 4 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $174.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2026-02进口 $84.8K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2026-03进口 $80.4K · 2 笔出口 $48.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107546560
企查查编码QVNRYNA2D2
成立日期2016-08-29
联系地址Tầng 4, số nhà A1/D21, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WONPOONG C&S VINA
企业英文名称WONPOONG C&S VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, số nhà A1/D21, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842432272725
邮箱nganiv22@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
392113聚氨酯泡沫塑料
391721乙烯聚合物硬管
391740塑料管件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
681182无石棉纤维水泥制品
392190非泡沫塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
321410胶粘填料
391000初级硅氧烷
730661焊接方钢管
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国65$3.07M
新西兰1$392.7K
中国1$27.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$746.6K
越南6$54.2K
韩国1$48.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonpoong C&S Co., Ltd.韩国64$3.07M非泡沫塑料片、钢铁螺钉螺栓
Kingspan Insulated Panels Pty Ltd新加坡1$392.7K其他钢铁结构体、其他铝制品
Akiflex Co., Ltd.中国1$27.1K自粘塑料片
Newrun Co., Ltd.韩国1$7.3K电力控制板、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiflex India Private Ltd.印度11$746.6K聚氨酯泡沫塑料、其他钢铁结构体
Wonpoong C&S Co., Ltd.韩国1$48.2K无石棉纤维水泥制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南2$22.7K处理器及控制器、其他电感器
Komelon Vina Co., Ltd.越南2$17.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Woosin Vina Co., Ltd.越南2$14.4K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23非泡沫塑料片WONPOONG C & S CO LTD韩国$42.1K
2026-03-23非泡沫塑料片WONPOONG C & S CO LTD韩国$405
2026-03-16非泡沫塑料片WONPOONG C & S CO LTD韩国$405
2026-03-16钢铁螺钉螺栓WONPOONG C & S CO LTD韩国$2.8K
2026-03-16钢铁螺钉螺栓WONPOONG C & S CO LTD韩国$2.2K
2026-03-16钢铁螺钉螺栓WONPOONG C & S CO LTD韩国$4.6K
2026-03-16非泡沫塑料片WONPOONG C & S CO LTD韩国$26.7K
2026-03-16钢铁螺钉螺栓WONPOONG C & S CO LTD韩国$1.2K
2026-02-27非螺纹垫圈WONPOONG C & S CO LTD韩国$3.7K
2026-02-27钢铁螺钉螺栓WONPOONG C & S CO LTD韩国$2.7K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25无石棉纤维水泥制品WONPOONG C & S CO LTD韩国$48.2K
2026-02-18聚氨酯泡沫塑料AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$30.2K
2026-01-13聚氨酯泡沫塑料AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$25.6K
2025-12-26非泡沫塑料片AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$444
2025-12-25非泡沫塑料片AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$235
2025-12-20无石棉纤维水泥制品AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$90.8K
2025-12-08非泡沫塑料片LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$11.0K
2025-12-03无石棉纤维水泥制品AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$166.9K
2025-11-28无石棉纤维水泥制品AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$83.5K
2025-11-13无石棉纤维水泥制品AKIFLEX INDIA PRIVATE LTD印度$90.9K

相关企业 · 同类产品

Wonpoong C&S Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →