Green Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Màu Xanh Việt
18
进口笔数
0
出口笔数
$91.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104583596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7FA1FB |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | P602, CT4, KĐT Sông Đà, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÀU XANH VIỆT |
| 企业英文名称 | GREEN VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P602, CT4, KĐT Sông Đà, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903441888 |
| 邮箱 | truong.thanh.vu@grevisolution.com |
| 官网 | www.grevisolution.com |
| 传真 | 04352535053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $65.6K |
| 中国台湾 | 6 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISGENEER INC | 中国台湾 | 5 | $22.7K | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| Hangzhou Lysun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.3K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Zhuhai Linte Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他医疗器具、瓦楞纸箱 |
| Hunan Guanxuan Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 网球羽毛球拍、体育器材 |
| Fly Cat Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Ningbo Junye Stationery & Sports Article Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Hangzhou Sejoy Electronics & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shenzhen Ubee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 其他电动家用器具 |
| ZONE KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU LYSUN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 分析仪器 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-11 | 其他医疗器具 | ZHUHAI LINTE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-09-11 | 其他医疗器具 | ZHUHAI LINTE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-09-11 | 其他医疗器具 | ZHUHAI LINTE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-07-04 | 气动旋转手动工具 | ZONE KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $515 |
| 2025-07-04 | 非旋转气动手工具 | ZONE KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-07-04 | 气动旋转手动工具 | ZONE KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $843 |
| 2025-07-04 | 气动旋转手动工具 | ZONE KING INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | $466 |