Tai Tien Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 冷轧钢板
越南 · 在业
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$229.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602141194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFETE96J |
| 成立日期 | 2009-10-26 |
| 联系地址 | 2/17, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÀI TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/17, tổ 2, KP 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +842518826705 |
| 邮箱 | taitienphat@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.taitienphat.com |
| 传真 | 02518826706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 841459 | 其他风扇 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $229.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $101.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Creater Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.8K | 无电机吸尘器、其他风扇 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.5K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Dragontex VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 未梳棉、预制建筑构件 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 丁酮、天然气 |
| Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 重型无纺布、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $365 |
| 2026-06-30 | 安全阀 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管件 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-06-30 | 不锈钢管件 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 不锈钢焊管 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |