Hwacheon Machine Tool Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HWACHEON MACHINE TOOL VIệT NAM

324
进口笔数
262
出口笔数
$12.86M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
13
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.7K · 4 笔出口 $417 · 1 笔2023-10进口 $208.2K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-11进口 $8.2K · 6 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $246.4K · 9 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-01进口 $251.3K · 12 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $88.3K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $255.4K · 5 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $59.7K · 6 笔出口 $144.5K · 14 笔2024-06进口 $266.3K · 10 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-07进口 $541.3K · 8 笔出口 $35.4K · 6 笔2024-08进口 $109.4K · 7 笔出口 $36.4K · 6 笔2024-09进口 $210.3K · 12 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-10进口 $369.3K · 9 笔出口 $134.7K · 13 笔2024-11进口 $361.7K · 8 笔出口 $25.5K · 10 笔2024-12进口 $364.2K · 8 笔出口 $56.7K · 17 笔2025-01进口 $971.4K · 9 笔出口 $47.6K · 9 笔2025-02进口 $919.5K · 10 笔出口 $406.0K · 8 笔2025-03进口 $365.5K · 8 笔出口 $27.4K · 9 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $56.3K · 6 笔2025-05进口 $74.7K · 5 笔出口 $117 · 1 笔2025-06进口 $305.1K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $20.9K · 4 笔出口 $547 · 1 笔2025-08进口 $215.1K · 5 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-09进口 $277.1K · 12 笔出口 $71.0K · 14 笔2025-10进口 $281.9K · 8 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-11进口 $232.9K · 11 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $26.4K · 11 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-02进口 $424.6K · 9 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $319.9K · 8 笔出口 $3.1K · 8 笔2026-04进口 $1.27M · 10 笔出口 $176.1K · 6 笔2026-05进口 $1.36M · 9 笔出口 $298.8K · 5 笔2026-06进口 $584.3K · 9 笔出口 $427.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.7K · 4 笔出口 $417 · 1 笔2023-10进口 $208.2K · 7 笔出口 $6.5K · 3 笔2023-11进口 $8.2K · 6 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $246.4K · 9 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-01进口 $251.3K · 12 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-02进口 $88.3K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-03进口 $255.4K · 5 笔出口 $74.0K · 7 笔2024-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-05进口 $59.7K · 6 笔出口 $144.5K · 14 笔2024-06进口 $266.3K · 10 笔出口 $45.7K · 7 笔2024-07进口 $541.3K · 8 笔出口 $35.4K · 6 笔2024-08进口 $109.4K · 7 笔出口 $36.4K · 6 笔2024-09进口 $210.3K · 12 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-10进口 $369.3K · 9 笔出口 $134.7K · 13 笔2024-11进口 $361.7K · 8 笔出口 $25.5K · 10 笔2024-12进口 $364.2K · 8 笔出口 $56.7K · 17 笔2025-01进口 $971.4K · 9 笔出口 $47.6K · 9 笔2025-02进口 $919.5K · 10 笔出口 $406.0K · 8 笔2025-03进口 $365.5K · 8 笔出口 $27.4K · 9 笔2025-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $56.3K · 6 笔2025-05进口 $74.7K · 5 笔出口 $117 · 1 笔2025-06进口 $305.1K · 9 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $20.9K · 4 笔出口 $547 · 1 笔2025-08进口 $215.1K · 5 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-09进口 $277.1K · 12 笔出口 $71.0K · 14 笔2025-10进口 $281.9K · 8 笔出口 $30.1K · 11 笔2025-11进口 $232.9K · 11 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $26.4K · 11 笔2026-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.4K · 5 笔2026-02进口 $424.6K · 9 笔出口 $7.7K · 3 笔2026-03进口 $319.9K · 8 笔出口 $3.1K · 8 笔2026-04进口 $1.27M · 10 笔出口 $176.1K · 6 笔2026-05进口 $1.36M · 9 笔出口 $298.8K · 5 笔2026-06进口 $584.3K · 9 笔出口 $427.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0313981248
企查查编码QVNXYCS396
成立日期2016-08-24
联系地址187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HWACHEON MACHINE TOOL VIỆT NAM
企业英文名称HWACHEON MACHINE TOOL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址187/7 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính Phủ, và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương, Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842854481998
邮箱jsw@hwacheon.com
官网www.hwacheon.com
传真0854482089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
845710金属加工中心
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848280其他轴承
846610机床零件附件
845811数控卧式车床
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
846693机床零件
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
848280其他轴承
842420喷枪
853710电力控制板
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国263$11.61M
中国台湾38$956.6K
日本66$86.1K
中国32$78.2K
英国6$45.2K
意大利10$43.8K
德国17$19.8K
爱尔兰4$15.3K
罗马尼亚1$605
法国2$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南249$2.28M
韩国11$7.6K
塞浦路斯2$360

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国214$11.21M机床零件、数控卧式车床
Hwacheon Machinery Co., Ltd.韩国56$1.50M齿轮及变速器、其他钢铁制品
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南8$59.5K测量仪器零件、其他测量仪器
M.T. S.r.l.意大利6$38.5K机床零件附件、不可调扳手
HWACHEON韩国29$16.6K机床零件、其他钢铁制品
Blum Novotest Ltd.泰国1$10.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Dezhou Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$6.5K机床零件附件、机床零件及夹具
Korea Technology Solutions KTS韩国2$6.4K液体过滤机械、其他硫化橡胶制品
Hwacheon Machinery Tool Co., Ltd.韩国2$3.0K非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件
Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.中国1$1.6K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南9$1.08M其他塑料制品、其他铝制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南96$770.3K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南25$90.7K金属加工机刀、可互换钻具
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南36$82.5K通信设备零件、带接头绝缘电线
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南12$15.7K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南10$11.7K其他光学元件、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南6$10.7K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南21$9.6K热轧合金钢、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南12$8.5K其他塑料制品、油漆溶剂
Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国10$7.1K机床零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属加工中心Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$52.7K
2026-06-24其他钢铁制品Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-24其他钢铁制品Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-24非轻质石油Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$386
2026-06-24其他电气开关Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$20
2026-06-24喷枪Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$78
2026-06-24数控卧式车床Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$74.9K
2026-06-24金属加工中心Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$58.6K
2026-06-24机床零件Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$94
2026-06-24不锈钢圆管Hwacheon Machine Tool Co., Ltd.韩国$236

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24滚珠轴承Weldex Vina Co., Ltd.越南$230
2026-06-24非泡沫橡胶密封件Weldex Vina Co., Ltd.越南$38
2026-06-24非不锈钢管件Weldex Vina Co., Ltd.越南$191
2026-06-24机床零件及夹具Weldex Vina Co., Ltd.越南$92
2026-06-24非螺纹钢销Weldex Vina Co., Ltd.越南$19
2026-06-24机床零件及夹具Weldex Vina Co., Ltd.越南$27
2026-06-24金属加工机刀Weldex Vina Co., Ltd.越南$65
2026-06-24滚珠轴承Weldex Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24非不锈钢管件Weldex Vina Co., Ltd.越南$38
2026-06-24机床零件及夹具Weldex Vina Co., Ltd.越南$408

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hwacheon Machine Tool Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →