Hwacheon Machine Tool Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWACHEON MACHINE TOOL VIệT NAM
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
324
进口笔数
262
出口笔数
$12.86M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
13
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313981248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYCS396 |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWACHEON MACHINE TOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HWACHEON MACHINE TOOL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện mục tiêu dự án nêu trên khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh và Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính Phủ, và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22 tháng 4 năm 2013 của Bộ Công Thương, Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công Thương và các văn bản hướng dẫn, điều chỉnh có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854481998 |
| 邮箱 | jsw@hwacheon.com |
| 官网 | www.hwacheon.com |
| 传真 | 0854482089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 263 | $11.61M |
| 中国台湾 | 38 | $956.6K |
| 日本 | 66 | $86.1K |
| 中国 | 32 | $78.2K |
| 英国 | 6 | $45.2K |
| 意大利 | 10 | $43.8K |
| 德国 | 17 | $19.8K |
| 爱尔兰 | 4 | $15.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $605 |
| 法国 | 2 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 249 | $2.28M |
| 韩国 | 11 | $7.6K |
| 塞浦路斯 | 2 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | 214 | $11.21M | 机床零件、数控卧式车床 |
| Hwacheon Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $1.50M | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Renishaw (Hong Kong) Ltd. | 越南 | 8 | $59.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| M.T. S.r.l. | 意大利 | 6 | $38.5K | 机床零件附件、不可调扳手 |
| HWACHEON | 韩国 | 29 | $16.6K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Blum Novotest Ltd. | 泰国 | 1 | $10.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Dezhou Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| Korea Technology Solutions KTS | 韩国 | 2 | $6.4K | 液体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| Hwacheon Machinery Tool Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.08M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $770.3K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 25 | $90.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 36 | $82.5K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.7K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $9.6K | 热轧合金钢、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $7.1K | 机床零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 金属加工中心 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $52.7K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $386 |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-06-24 | 喷枪 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
| 2026-06-24 | 数控卧式车床 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $74.9K |
| 2026-06-24 | 金属加工中心 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $58.6K |
| 2026-06-24 | 机床零件 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $94 |
| 2026-06-24 | 不锈钢圆管 | Hwacheon Machine Tool Co., Ltd. | 韩国 | $236 |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-24 | 非不锈钢管件 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-24 | 非螺纹钢销 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 非不锈钢管件 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $408 |