Bao Loc Phat Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ BảO LộC PHáT
2
进口笔数
6
出口笔数
$15.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2024-08-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702758079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHMV03N |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Thửa đất 388, tờ bản đồ 16, khu phố Phú Thọ, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO LOC PHAT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 388, tờ bản đồ 16, khu phố Phú Thọ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84792888758 |
| 邮箱 | hotien220791@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590110 | 涂胶纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Janbo Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他橡塑机械 | KUNSHAN JANBO ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-05-11 | 其他橡塑机械 | KUNSHAN JANBO ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-05-11 | 其他橡塑机械 | KUNSHAN JANBO ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-05-11 | 其他橡塑机械 | KUNSHAN JANBO ELECTROMECHANICAL CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2024-08-16 | 涂胶纺织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-08-16 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2024-08-16 | 涂胶纺织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-08-16 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-08-15 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2024-08-15 | 自粘纸板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2024-08-15 | 自粘塑料卷 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-08-14 | 涂胶纺织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-08-14 | 涂胶纺织物 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |