Bao Ngoc Agriculture Forestry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG LâM THủY SảN BảO NGọC
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$7.18M
出口金额
—
最近进口
2024-10-07
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702043645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDH6CCR |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | Tổ 3, khu Hạ Long, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM THỦY SẢN BẢO NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84332313666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $4.43M |
| 中国 | 42 | $2.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.20M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.18M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $904.2K | 岩龙虾及海螯虾、其他鲜果 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $824.0K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 12 | $753.7K | 鲜榴莲 |
| Luzhou Duoqian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $530.4K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Chenzhou Guole Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $490.4K | 岩龙虾及海螯虾、鲜西瓜 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $368.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Luzhou Duoqian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $243.5K | 鲜榴莲、其他冷冻鱼 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $204.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2024-10-07 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $60.2K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $67.9K |
| 2024-10-02 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.3K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $54.0K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | HEBEI YIYUE XINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-14 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $49.8K |
| 2024-09-14 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-09-12 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |