Nishi Tokyo Chemix Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIệT NAM

106
进口笔数
226
出口笔数
$2.85M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $19.2K · 3 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-01进口 $43.3K · 2 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $12.3K · 7 笔2025-03进口 $196.6K · 5 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-04进口 $246.3K · 7 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-05进口 $841.2K · 11 笔出口 $89.3K · 9 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $132.3K · 7 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $206.0K · 12 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $175.4K · 9 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $74.7K · 7 笔2025-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $69.1K · 12 笔2026-01进口 $181.3K · 3 笔出口 $48.7K · 14 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $56.8K · 11 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $74.9K · 24 笔2026-04进口 $45.6K · 4 笔出口 $127.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $26.9K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $19.2K · 3 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $17.5K · 2 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-01进口 $43.3K · 2 笔出口 $67.7K · 5 笔2024-02进口 $17.0K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $17.2K · 2 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-05进口 $15.8K · 4 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-06进口 $14.8K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-10进口 $149.4K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-01进口 $94.7K · 3 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $12.3K · 7 笔2025-03进口 $196.6K · 5 笔出口 $36.2K · 9 笔2025-04进口 $246.3K · 7 笔出口 $49.0K · 10 笔2025-05进口 $841.2K · 11 笔出口 $89.3K · 9 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $132.3K · 7 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $206.0K · 12 笔2025-08进口 $138.2K · 5 笔出口 $175.4K · 9 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $74.7K · 7 笔2025-10进口 $145.2K · 5 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-11进口 $35.8K · 2 笔出口 $44.1K · 10 笔2025-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $69.1K · 12 笔2026-01进口 $181.3K · 3 笔出口 $48.7K · 14 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $56.8K · 11 笔2026-03进口 $277.8K · 5 笔出口 $74.9K · 24 笔2026-04进口 $45.6K · 4 笔出口 $127.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号0316061721
企查查编码QVNAN61PYX
成立日期2019-12-12
联系地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIỆT NAM
企业英文名称NISHI TOKYO CHEMIX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02516251814
邮箱n.thao@nishi-tokyo.co.jp
传真02516251824
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本61.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
392010乙烯聚合物塑料
340510鞋靴皮革上光剂
391910自粘塑料卷
854411铜绕组线
382499其他化学制剂
390950聚氨酯
3506101kg以下胶粘剂
392020聚丙烯塑料
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390210聚丙烯聚合物
350699其他粘合剂≤1kg
481910瓦楞纸箱
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
560790其他绳缆
844391印刷机零件
854442带接头绝缘电线
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.48M
日本53$178.5K
韩国3$144.8K
泰国5$13.6K
越南1$11.3K
斯威士兰2$10.0K
马来西亚1$5.4K
中国台湾2$3.7K
美国2$3.5K
印度尼西亚1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$1.71M
泰国1$1.1K
日本2$966

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ranchen Trading (HK) Ltd.中国30$2.28M其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Cheonho Tech Co., Ltd.韩国2$143.0K焊接用焊剂
Hong Kong Fuji Fine Co., Ltd.中国8$124.8K铜绕组线、6mm以下精炼铜丝
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南25$75.8K非金属永磁体、其他饱和聚酯
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本20$56.9K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
GLOBAL MAX (HK) LTD中国香港2$46.3K带接头绝缘电线
Selang Solder Sdn. Bhd.马来西亚2$33.5K焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
Nishi Tokyo Chemix Corporation中国4$29.6K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Nishi Tokyo Chemix Corp日本6$14.4K1kg以下胶粘剂、非轻质石油
Aqua Chemical Asia Co., Ltd.泰国2$10.1K饱和无环烃、其他功能机器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DID Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$490.6K其他塑料包装制品、其他电路开关装置
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南30$413.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Corporation越南105$379.0K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南5$82.8K金属加工机刀、铝合金型材
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$37.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南12$22.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Toyo Precision Co., Ltd.越南13$15.6K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南15$11.3K其他塑料制品、其他电子IC
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Itak International (Vietnam) Co., Ltd.越南5$2.1K非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铜绕组线HONG KONG FUJI FINE CO LTD中国$16.4K
2026-04-27铜绕组线HONG KONG FUJI FINE CO LTD中国$16.4K
2026-04-10锡条杆SELAYANG SOLDER SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-10锡条杆SELAYANG SOLDER SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-01乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corp日本$2.0K
2026-04-01乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.3K
2026-04-011kg以下胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$448
2026-04-01乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corp日本$2.0K
2026-04-01乙烯聚合物塑料Nishi Tokyo Chemix Corp日本$1.3K
2026-04-011kg以下胶粘剂Nishi Tokyo Chemix Corp日本$448

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.0K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$3.3K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$6.1K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$6.1K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$3.3K
2026-04-29其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.0K
2026-04-24其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.0K
2026-04-24其他饱和聚酯NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$725

相关企业 · 同类产品

Nishi Tokyo Chemix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →