Nishi Tokyo Chemix Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIệT NAM
106
进口笔数
226
出口笔数
$2.85M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
19
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316061721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN61PYX |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | 651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISHI TOKYO CHEMIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISHI TOKYO CHEMIX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02516251814 |
| 邮箱 | n.thao@nishi-tokyo.co.jp |
| 传真 | 02516251824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 61.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.48M |
| 日本 | 53 | $178.5K |
| 韩国 | 3 | $144.8K |
| 泰国 | 5 | $13.6K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 斯威士兰 | 2 | $10.0K |
| 马来西亚 | 1 | $5.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.7K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $1.71M |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $966 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ranchen Trading (HK) Ltd. | 中国 | 30 | $2.28M | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Cheonho Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $143.0K | 焊接用焊剂 |
| Hong Kong Fuji Fine Co., Ltd. | 中国 | 8 | $124.8K | 铜绕组线、6mm以下精炼铜丝 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 越南 | 25 | $75.8K | 非金属永磁体、其他饱和聚酯 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 20 | $56.9K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| GLOBAL MAX (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $46.3K | 带接头绝缘电线 |
| Selang Solder Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $33.5K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 中国 | 4 | $29.6K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | 6 | $14.4K | 1kg以下胶粘剂、非轻质石油 |
| Aqua Chemical Asia Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.1K | 饱和无环烃、其他功能机器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DID Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $490.6K | 其他塑料包装制品、其他电路开关装置 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $413.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 105 | $379.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $82.8K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.6K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Itak International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | HONG KONG FUJI FINE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-27 | 铜绕组线 | HONG KONG FUJI FINE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-10 | 锡条杆 | SELAYANG SOLDER SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 锡条杆 | SELAYANG SOLDER SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $448 |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | Nishi Tokyo Chemix Corp | 日本 | $448 |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他饱和聚酯 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $725 |