VSE Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VSE

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313376297
企查查编码QVNKBQ97FC
成立日期2015-07-30
联系地址Số 69/9 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VSE
企业英文名称VSE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69/9 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02746561771
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
722090不锈钢平板轧材
730690其他钢铁管材
843139机械零件
8477908477机器零件
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$881.0K
日本40$128.6K
越南12$56.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mercer Foods LLC美国5$855.9K其他冷冻水果坚果、其他干果
Adtec Engineering Co., Ltd.日本40$128.6K其他钢铁制品、铝合金板材
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南8$42.5K其他钢铁制品、热轧钢扁平材
RRR DEVELOPMENT CO., INC美国4$23.5K8477机器零件、其他钢铁制品
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南4$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bridging Resources Ltd.美国1$1.6K非可锻铸铁件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30其他钢铁制品ADTEC ENGINEERING CO LTD日本$7
2024-12-30其他钢铁制品ADTEC ENGINEERING CO LTD日本$1.7K
2024-12-30其他钢铁制品ADTEC ENGINEERING CO LTD日本$5.7K
2024-12-30其他钢铁制品ADTEC ENGINEERING CO LTD日本$25
2024-12-30其他钢铁制品Adtec Engineering Co., Ltd.日本$6.8K
2024-10-18机械零件MERCER FOODS LLC美国$4.5K
2024-10-16ALUMINUM FINNED TRAYSMERCER FOODS LLC美国$0
2024-10-15其他钢铁制品ADTEC ENGINEERING CO LTD日本$40
2024-10-15其他钢铁制品Adtec Engineering Co., Ltd.日本$2
2024-10-15其他钢铁制品Adtec Engineering Co., Ltd.日本$59

相关企业 · 同类产品

VSE Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →