VSE Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT VSE
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313376297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBQ97FC |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Số 69/9 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VSE |
| 企业英文名称 | VSE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69/9 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02746561771 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $881.0K |
| 日本 | 40 | $128.6K |
| 越南 | 12 | $56.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercer Foods LLC | 美国 | 5 | $855.9K | 其他冷冻水果坚果、其他干果 |
| Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | 40 | $128.6K | 其他钢铁制品、铝合金板材 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 8 | $42.5K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| RRR DEVELOPMENT CO., INC | 美国 | 4 | $23.5K | 8477机器零件、其他钢铁制品 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridging Resources Ltd. | 美国 | 1 | $1.6K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | ADTEC ENGINEERING CO LTD | 日本 | $7 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | ADTEC ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | ADTEC ENGINEERING CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | ADTEC ENGINEERING CO LTD | 日本 | $25 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2024-10-18 | 机械零件 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $4.5K |
| 2024-10-16 | ALUMINUM FINNED TRAYS | MERCER FOODS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | ADTEC ENGINEERING CO LTD | 日本 | $40 |
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2024-10-15 | 其他钢铁制品 | Adtec Engineering Co., Ltd. | 日本 | $59 |