Quang Ngoc Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ QUANG NGọC
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901124829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ2N2U0 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ QUANG NGỌC |
| 企业英文名称 | QUANG NGOC WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84355232386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 105 | $863.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $139.2K |
| 马来西亚 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Sung Global Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $497.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Topglobal Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $184.7K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| PT Banio Andalas | 印度尼西亚 | 13 | $139.2K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $108.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Cana Asahi Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $41.6K | 木颗粒、热带木胶合板 |
| Kwanghyun P & T Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $18.1K | 聚合木燃料、热带木胶合板 |
| Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $13.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Highwood October Corp. | 韩国 | 1 | $7.2K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Woojin Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 聚合木燃料、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木块 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 燃料木块 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 聚合木燃料 | Kwanghyun P & T Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 聚合木燃料 | Kwanghyun P & T Co., Ltd. | 韩国 | $910 |
| 2026-04-20 | 燃料木块 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 聚合木燃料 | Sejong Wood Tech Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-10 | 聚合木燃料 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 聚合木燃料 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 聚合木燃料 | TOPGLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 聚合木燃料 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $539 |