Minh Hoa Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 丙烯酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Chất Minh Hóa
481
进口笔数
0
出口笔数
$14.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310504487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57V8YN6 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | 62/3 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT MINH HÓA |
| 企业英文名称 | MINH HOA CHEMICALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/3 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84907262246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291532 | 乙酸乙烯酯 |
| 291450 | 酮酚类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $4.74M |
| 马来西亚 | 110 | $3.97M |
| 印度 | 119 | $3.50M |
| 新西兰 | 44 | $1.82M |
| 韩国 | 8 | $179.8K |
| 阿联酋 | 5 | $176.5K |
| 德国 | 1 | $42.8K |
| 日本 | 2 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 68 | $2.84M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| SHIVA PERFORMANCE MATERIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 74 | $2.03M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| RAR Resin & Chemical Industries LLC | 阿联酋 | 49 | $1.99M | 醇酸树脂、其他饱和聚酯 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.92M | 果糖糖浆、其他山梨醇 |
| BASF PETRONAS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 43 | $1.18M | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $1.16M | 其他染料、染料颜料 |
| BASF Integrated Site (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.03M | 丙烯酸酯、高密度聚乙烯 |
| Rianlon Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $451.1K | 酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Alps Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $301.7K | 直接染料、酸性媒染染料 |
| Henan Harvest Chem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $282.6K | 其他乙酸酯、三聚氰胺化合物 |
近期贸易明细
进口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 乙酸乙烯酯 | Henan Harvest Chem Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.0K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2026-07-20 | 丙烯酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $23.9K |
| 2026-07-20 | 乙酸乙烯酯 | Henan Harvest Chem Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-07-20 | 丙烯酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-07-20 | 丙烯酸酯 | BASF HONG KONG LTD | 马来西亚 | $24.0K |