Minh Hoa Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 丙烯酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hóa Chất Minh Hóa

481
进口笔数
0
出口笔数
$14.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $555.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $577.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $731.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $587.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $952.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $901.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $794.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $751.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $451.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $440.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $214.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $147.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $215.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $555.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $577.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $731.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $587.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $952.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $901.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $794.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $409.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $751.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $333.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $811.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $451.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $440.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310504487
企查查编码QVN57V8YN6
成立日期2010-12-10
联系地址62/3 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT MINH HÓA
企业英文名称MINH HOA CHEMICALS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/3 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84907262246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291612丙烯酸酯
170260果糖糖浆
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
320417染料颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291611丙烯酸
390690其他丙烯酸聚合物
291532乙酸乙烯酯
291450酮酚类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$4.74M
马来西亚110$3.97M
印度119$3.50M
新西兰44$1.82M
韩国8$179.8K
阿联酋5$176.5K
德国1$42.8K
日本2$23.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF HONG KONG LTD中国香港68$2.84M非离子表面活性剂、其他化学制剂
SHIVA PERFORMANCE MATERIALS PRIVATE LIMITED印度74$2.03M其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
RAR Resin & Chemical Industries LLC阿联酋49$1.99M醇酸树脂、其他饱和聚酯
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国86$1.92M果糖糖浆、其他山梨醇
BASF PETRONAS CHEMICAL SDN BHD马来西亚43$1.18M丙烯酸酯、丙烯酸
ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度33$1.16M其他染料、染料颜料
BASF Integrated Site (Guangdong) Co., Ltd.中国18$1.03M丙烯酸酯、高密度聚乙烯
Rianlon Technology Co., Ltd.中国31$451.1K酚羧酸类、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Alps Chemicals Pvt. Ltd.印度11$301.7K直接染料、酸性媒染染料
Henan Harvest Chem Co., Ltd.中国8$282.6K其他乙酸酯、三聚氰胺化合物

近期贸易明细

进口(共 481)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29乙酸乙烯酯Henan Harvest Chem Co., Ltd.中国$22.2K
2026-07-24染料颜料ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2026-07-24染料颜料ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度$20.0K
2026-07-24染料颜料ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度$3.7K
2026-07-24染料颜料ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度$2.6K
2026-07-24染料颜料ANDES COLOURS PRIVATE LIMITED印度$6.5K
2026-07-20丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$23.9K
2026-07-20乙酸乙烯酯Henan Harvest Chem Co., Ltd.中国$22.2K
2026-07-20丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$23.7K
2026-07-20丙烯酸酯BASF HONG KONG LTD马来西亚$24.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoa Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →