Truong Phat Packaging Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT BAO Bì TRườNG PHáT
0
进口笔数
271
出口笔数
$0
进口金额
$752.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801190151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4UU90J |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Lô 11.13, khu đô thị phía Tây Nam Cường, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11.13, khu đô thị phía Tây Nam Cường, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84916988418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $752.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 140 | $610.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $50.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $37.2K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $30.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $619 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $96 |