Top Way Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$414.1K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $998 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $998 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702813749
企查查编码QVNRP7R1J0
成立日期2019-09-27
联系地址Số 25B/70 khu phố 9, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ TOP WAY VIỆT NAM
企业英文名称TOPWAY VIETNAM TRADING PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25B/70 khu phố 9, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84908793445
邮箱topway9999@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具
8477908477机器零件
848071橡塑模具
732599其他钢铁铸件
848079非注塑模具
940320非办公金属家具
830400金属办公设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$414.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南78$278.9K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南19$50.1K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南16$36.1K技术分类天然橡胶、非轻质石油
ACTR Co., Ltd.越南16$27.0K未硫化橡胶片、其他车辆
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南1$12.3K其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
a12f79482d5f880087ce144f44e997fe3$9.8K

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$440
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-04-20其他铝制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2026-04-20其他钢铁制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$440
2026-04-19其他塑料制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$459
2026-04-19其他塑料制品HAOHUA CO LTD (VIETNAM)越南$459

相关企业 · 同类产品

Top Way Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →