Top Way Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$414.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702813749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP7R1J0 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 25B/70 khu phố 9, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ TOP WAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOPWAY VIETNAM TRADING PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25B/70 khu phố 9, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84908793445 |
| 邮箱 | topway9999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $414.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 78 | $278.9K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $50.1K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 16 | $36.1K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.0K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $12.3K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| a12f79482d5f880087ce144f44e997fe | 3 | $9.8K |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $440 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HAOHUA CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |