Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI LONG THàNH
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$123.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5GB7KD |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | Số 245, Quốc lộ 51, tổ 15 khu 13, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI LONG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 245, Quốc lộ 51, tổ 15, khu 13, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02513525629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $122.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $49.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 47 | $43.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Aceso Dental Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | 2 | $2.7K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 塑料包装箱、单功能打印机 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 吸尘器零件、家用电器零件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 电力控制板、ABS共聚物 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $594 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料文具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $299 |
| 2026-03-31 | PVC地板/墙覆盖物 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $529 |
| 2026-03-31 | 其他9030仪器 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $120 |
| 2026-03-31 | 其他风扇 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $37 |
| 2026-03-31 | 其他座椅 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $211 |
| 2026-03-31 | 其他座椅 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $719 |
| 2026-03-31 | 测量仪器 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $255 |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $117 |
| 2026-03-31 | 多扬声器箱体 | CONG TY TNHH YUEDA ELECTRIC APPLIANCE (3603916824) | 越南 | $140 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7 |