GMT Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GMT

20
进口笔数
51
出口笔数
$81.9K
进口金额
$208.5K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $710 · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-07进口 $617 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-12进口 $710 · 1 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-07进口 $617 · 1 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301982423
企查查编码QVNJ96KT08
成立日期2000-03-28
联系地址Một phần kho xưởng số 3, Lô III-3, cụm 2, nhóm công nghiệp III, đường số 13, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GMT
企业英文名称GMT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần kho xưởng số 3, Lô III-3, cụm 2, nhóm công nghiệp III, đường số 13, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话38155565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.1098亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
560229非毛纺毡呢
392113聚氨酯泡沫塑料
392069聚酯塑料片材
392099其他塑料片材
392119其他泡沫塑料
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
560290处理毡呢
401610硫化橡胶垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$81.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$196.8K
日本6$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoac International Co., Ltd.日本5$36.2K聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板
Kouken Kasei Co., Ltd.日本13$31.9K泡沫橡胶板、聚酯塑料片材
INOAC International Co., Ltd.美国2$13.8K聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南29$124.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techno Takatsuki Co., Ltd.越南22$84.5K其他气泵、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他泡沫塑料Kouken Kasei Co., Ltd.日本$262
2026-03-03非毛纺毡呢Kouken Kasei Co., Ltd.日本$1.0K
2026-01-07聚氨酯泡沫塑料Inoac International Co., Ltd.日本$170
2026-01-07聚氨酯泡沫塑料Inoac International Co., Ltd.日本$12.6K
2025-11-21泡沫橡胶板Kouken Kasei Co., Ltd.日本$3.2K
2025-10-27泡沫橡胶板Kouken Kasei Co., Ltd.日本$3.2K
2025-08-01泡沫橡胶板Kouken Kasei Co., Ltd.日本$814
2025-08-01非毛纺毡呢Kouken Kasei Co., Ltd.日本$1.1K
2025-08-01非毛纺毡呢Kouken Kasei Co., Ltd.日本$467
2025-07-14泡沫橡胶板Kouken Kasei Co., Ltd.日本$496

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07处理毡呢Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$360
2026-04-07处理毡呢Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$720
2026-04-07硫化橡胶垫Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$1.5K
2026-04-07非泡沫橡胶密封件Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$500
2026-03-12非泡沫橡胶密封件Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$500
2026-03-12处理毡呢Techno Takatsuki Co., Ltd.日本$360
2026-02-04非泡沫橡胶密封件Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南$500
2026-02-04处理毡呢Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南$540
2026-02-04硫化橡胶垫Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

GMT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →