GMT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GMT
20
进口笔数
51
出口笔数
$81.9K
进口金额
$208.5K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301982423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ96KT08 |
| 成立日期 | 2000-03-28 |
| 联系地址 | Một phần kho xưởng số 3, Lô III-3, cụm 2, nhóm công nghiệp III, đường số 13, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GMT |
| 企业英文名称 | GMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần kho xưởng số 3, Lô III-3, cụm 2, nhóm công nghiệp III, đường số 13, khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 38155565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.1098亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $81.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $196.8K |
| 日本 | 6 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac International Co., Ltd. | 日本 | 5 | $36.2K | 聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
| Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $31.9K | 泡沫橡胶板、聚酯塑料片材 |
| INOAC International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $13.8K | 聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 29 | $124.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techno Takatsuki Co., Ltd. | 越南 | 22 | $84.5K | 其他气泵、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他泡沫塑料 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $262 |
| 2026-03-03 | 非毛纺毡呢 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | Inoac International Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-01-07 | 聚氨酯泡沫塑料 | Inoac International Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2025-11-21 | 泡沫橡胶板 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2025-10-27 | 泡沫橡胶板 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2025-08-01 | 泡沫橡胶板 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $814 |
| 2025-08-01 | 非毛纺毡呢 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 非毛纺毡呢 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $467 |
| 2025-07-14 | 泡沫橡胶板 | Kouken Kasei Co., Ltd. | 日本 | $496 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 处理毡呢 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-04-07 | 处理毡呢 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $720 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶垫 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $500 |
| 2026-03-12 | 处理毡呢 | Techno Takatsuki Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-02-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-02-04 | 处理毡呢 | Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-02-04 | 硫化橡胶垫 | Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |