HAN SINH ELECTRONICS & ELECTROMECHANICS TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Điện Và Điện Tử Hàn Sinh
7
进口笔数
8
出口笔数
$162.5K
进口金额
$109.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-09-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306011489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6BYN9C |
| 成立日期 | 2008-09-03 |
| 联系地址 | 35-37 Đường Trần Văn Kiểu, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ ĐIỆN VÀ ĐIỆN TỬ HÀN SINH |
| 企业英文名称 | HAN SINH ELECTRONICS AND ELECTROMECHANICS TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35-37 Đường Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837553932 |
| 邮箱 | thaithanhxuan1980@gmail.com |
| 官网 | www.hansinco.com.vn |
| 传真 | 087553933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $162.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $109.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | 4 | $92.0K | 其他电子IC、37.5瓦以下电机 |
| NMB-MINEBEA THAI LTD. | 马来西亚 | 2 | $47.0K | 37.5瓦以下电机、其他电子IC |
| NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | 1 | $23.5K | 滚珠轴承、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 越南 | 2 | $97.9K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH SUN FIELD VIET NAM | 越南 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | 3 | $1.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $850 | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-10-16 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-05-29 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2025-04-14 | 37.5瓦以下电机 | NMB-MINEBEA THAI LTD. | 马来西亚 | $23.5K |
| 2024-10-16 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $21.5K |
| 2024-06-10 | 37.5瓦以下电机 | NMB MINEBEA THAI LTD | 马来西亚 | $23.5K |
| 2023-03-07 | 37.5瓦以下电机 | NMB-MINEBEA THAI LTD. | 马来西亚 | $23.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 中小型变压器 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-13 | 其他自动控制仪 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $850 |
| 2025-01-14 | 中功率液浸变压器 | CONG TY TNHH SUN FIELD VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2024-02-21 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 越南 | $21.8K |
| 2024-02-21 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 越南 | $25.9K |
| 2024-02-21 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 越南 | $34.2K |
| 2023-11-16 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH MEIKO TOWADA VIET NAM | 越南 | $16.1K |
| 2023-07-12 | 其他自动控制仪 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $680 |
| 2023-07-11 | 650kVA以下液体变压器 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $850 |
| 2023-02-06 | 其他自动控制仪 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $0 |