Hung Viet Forklift Truck Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XE NâNG HưNG VIệT
29
进口笔数
16
出口笔数
$575.5K
进口金额
$32.0K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-01-26
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316891497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN665SFQ2 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | 12/21A Hiệp Thành 35, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XE NÂNG HƯNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/21A Hiệp Thành 35, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84901140136 |
| 邮箱 | dinhvanhau3009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $575.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $32.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Ryder Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $169.1K | 非自走式叉车、液压车辆千斤顶 |
| Soonlyift Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.1K | 非自走式叉车、其他升降机械 |
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.0K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Yiwu Zhanglou Trading Firm | 中国 | 4 | $65.0K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Hebei Tianyulux Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Haizhili (Jingshan) Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Shenzhen Xingli Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 非自走式叉车、电动叉车 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tali Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | ABS共聚物、传动部件 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 瓦楞纸箱、非黑印刷油墨 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $612 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非自走式叉车 | JINHUA RYDER ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-10 | 非自走式叉车 | JINHUA RYDER ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-09 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $21.9K |
| 2026-01-09 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $896 |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-09 | 非自走式叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-01-09 | 其他升降机械 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-09 | 液压直线马达 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $515 |
| 2025-12-03 | 电动叉车 | HAIZHILI (JINGSHAN) MACHINE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非自走式叉车 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-01-26 | 其他升降机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-23 | 非自走式叉车 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2026-01-23 | 其他升降机械 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-23 | 非自走式叉车 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $612 |
| 2025-06-11 | 电动叉车 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-06-03 | 电动叉车 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-27 | 电动叉车 | BDT VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-20 | 电动叉车 | BDT VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-19 | 电动叉车 | BDT VIETNAM PRINTING CO LTD | 越南 | $1.4K |