QTP TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QTP
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109107784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSW4CPR |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 38 Ngõ 121/39/9 đường Tây Mỗ, TDP Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QTP |
| 企业英文名称 | QTP TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 65, ngõ 201 Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 0929061636 |
| 邮箱 | ketoan.qtprint@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.6K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | 5 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Diawings Inc | 韩国 | 1 | $1.2K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-04 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-04 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-03-04 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-28 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-24 | 瓦楞纸箱 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |