Kinto International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KINTO

1
进口笔数
51
出口笔数
$451
进口金额
$859.0K
出口金额
2024-10-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-10进口 $451 · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-10进口 $451 · 1 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316085144
企查查编码QVN3PE93KH
成立日期2019-12-27
联系地址Tầng 1 Tòa nhà H3, số 384 Đường Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KINTO
企业英文名称KINTO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Tòa nhà H3, số 384 Đường Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84785271136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$451

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡50$844.4K
越南1$14.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡1$451工业用芳香物质

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡50$844.4K其他果仁制品、非瓦楞折叠盒
e063c096d6adcdea3da44b8828ba2f071$14.6K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-01工业用芳香物质DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$451

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$471
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$766
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$425
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$733
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$905
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$497
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$260
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$348
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$194
2026-04-17其他果仁制品DOKIDOKI (PTE. LTD.)新加坡$115

相关企业 · 同类产品

Kinto International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →