Kinto International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KINTO
1
进口笔数
51
出口笔数
$451
进口金额
$859.0K
出口金额
2024-10-01
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316085144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PE93KH |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa nhà H3, số 384 Đường Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KINTO |
| 企业英文名称 | KINTO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tòa nhà H3, số 384 Đường Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84785271136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $451 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 50 | $844.4K |
| 越南 | 1 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | 1 | $451 | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | 50 | $844.4K | 其他果仁制品、非瓦楞折叠盒 |
| e063c096d6adcdea3da44b8828ba2f07 | 1 | $14.6K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 工业用芳香物质 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $451 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $471 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $766 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $425 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $733 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $905 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $497 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $260 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $348 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $194 |
| 2026-04-17 | 其他果仁制品 | DOKIDOKI (PTE. LTD.) | 新加坡 | $115 |