Vien Dong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他催化剂制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Viễn Đông
20
进口笔数
0
出口笔数
$241.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312274623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYBNDN4 |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 740/6 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 740/6 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84862699580 |
| 传真 | 0862699582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 382100 | 培养基 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $87.6K |
| 新加坡 | 5 | $78.3K |
| 瑞典 | 2 | $52.8K |
| 德国 | 5 | $12.4K |
| 美国 | 4 | $6.8K |
| 英国 | 2 | $2.5K |
| 波多黎各 | 2 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $156.9K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| OmniCell Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $83.2K | 离心机零件、其他塑料制品 |
| Hyclone Laboratories Es | 美国 | 2 | $1.3K | 培养基 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他催化剂制剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS SINGAPORE PTD LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2025-12-17 | 其他催化剂制剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-10-03 | 其他催化剂制剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS SINGAPORE PTD LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2025-10-03 | 过滤净化器零件 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS SINGAPORE PTD LTD | 波多黎各 | $750 |
| 2025-10-03 | 其他催化剂制剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 新加坡 | $2.6K |
| 2025-10-03 | 其他催化剂制剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 新加坡 | $404 |
| 2025-08-22 | 聚合物离子交换剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 瑞典 | $12.5K |
| 2025-08-22 | 聚合物离子交换剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 瑞典 | $30.0K |
| 2025-08-22 | 聚合物离子交换剂 | GLOBAL LIFE SCIENCES SOLUTIONS | 瑞典 | $9.9K |
| 2025-07-11 | 离心机零件 | OMNICELL PTE LTD | 中国 | $7.9K |