VU TIEN SX & TM CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM Vũ TIếN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$58.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801335110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABF5UF9 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Quốc lộ 5, Thôn Trung, Xã Phúc Thành A, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM VŨ TIẾN |
| 企业英文名称 | VU TIEN SX & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Quảng Đạt, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0974605516 |
| 邮箱 | palletvutien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $41.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | 3 | $13.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| LT AUTO PARTS CO LTD | 越南 | 1 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-09-25 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-26 | 木托盘 | LT AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-26 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-07-30 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-06-27 | 木托盘 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-23 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-05-23 | 木托盘 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-05-23 | 木托盘 | DEREN ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |