Hichiko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hichiko
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106699941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB3VT0H |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Ô 4, lô 4A, khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HICHIKO |
| 企业英文名称 | HICHIKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 4, lô 4A, khu đô thị Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436343152 |
| 邮箱 | hichiko.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.31M |
| 马来西亚 | 2 | $98.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $444.6K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $249.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $209.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Dongguan JHS Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.4K | 非窗式空调机、其他电动家用器具 |
| Zhongshan Sukio Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.1K | 电热水器、非电热水器 |
| Zhongshan Haoqizi Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.3K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Meixiang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.6K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Jieyang City Huike Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.9K | 电热器具零件、电吹风 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 电热器具零件 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 电热器具零件 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 家用炊具 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 电热器具零件 | LIANJIANG YILAIDUN ELECTRIC APPLIANCES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |