4P Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
- 邮箱74
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
50
进口笔数
12
出口笔数
$486.7K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302997824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4Y61XJ |
| 成立日期 | 2003-07-16 |
| 联系地址 | Phòng 606, Khu B, Tòa nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Quảng Cáo 4P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P606 Khu B Toà Nhà Indochina 4 Nguyễn Đình Chiểu P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ quảng cáo. Thiết kế tạo mẫu. In lụa, in offset trên bao bì (không in tại trụ sở). Sản xuất pano, bảng hiệu, hộp đèn (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) . Cắt decal. Thi công gian hàng và cửa hàng. Trang trí nội thất. Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ tiếp thị./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật).Bổ sung : Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn. Sản xuất rượu vang; đồ uống không cồn; chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $486.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $317.7K | 锡条杆、焊接用焊剂 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $169.1K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $723 | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-01 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-01 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.1K |
| 2026-05-05 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $645 |
| 2026-05-05 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-04-06 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2026-04-06 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2026-04-06 | 锡条杆 | Solder Coat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-20 | 其他铝制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-06-20 | 其他铝制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-20 | 其他铝制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-20 | 印刷版及石印石 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $166 |