4P Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 锡条杆

越南 · 在业

50
进口笔数
12
出口笔数
$486.7K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-06-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $363 · 1 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $6.8K · 6 笔2026-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $363 · 1 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $360 · 1 笔2024-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $170.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $14.4K · 1 笔出口 $6.8K · 6 笔2026-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302997824
企查查编码QVNX4Y61XJ
成立日期2003-07-16
联系地址Phòng 606, Khu B, Tòa nhà Indochina, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Quảng Cáo 4P
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P606 Khu B Toà Nhà Indochina 4 Nguyễn Đình Chiểu P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ quảng cáo. Thiết kế tạo mẫu. In lụa, in offset trên bao bì (không in tại trụ sở). Sản xuất pano, bảng hiệu, hộp đèn (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) . Cắt decal. Thi công gian hàng và cửa hàng. Trang trí nội thất. Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ tiếp thị./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật).Bổ sung : Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn. Sản xuất rượu vang; đồ uống không cồn; chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở).
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800300锡条杆
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847190数据处理机
852852非CRT电脑显示器
903033电测仪表
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$486.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南42$317.7K锡条杆、焊接用焊剂
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南8$169.1K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南10$8.7K处理器及控制器、其他塑料制品
Suntel Vina Co., Ltd.越南2$723其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-07锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-01锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-01锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$13.1K
2026-05-05锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$645
2026-05-05锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2026-04-06锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$631
2026-04-06锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$624
2026-04-06锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$624
2026-04-06锡条杆Solder Coat Vietnam Co., Ltd.越南$8.4K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$800
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$80
2026-06-20其他铝制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$77
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$260
2026-06-20其他铝制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$100
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$80
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$160
2026-06-20其他铝制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-20印刷版及石印石LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$166

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

4P Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →