Leepro Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEEPRO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$88.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108869211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBV5X8C |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 108/43, ngõ 108 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEEPRO |
| 企业英文名称 | LEEPRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 108/43, ngõ 108 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84904699366 |
| 邮箱 | ceo.leepro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 3 | $45.0K |
| 越南 | 3 | $41.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 2 | $115 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumanesito s.r.o. | 捷克 | 2 | $33.7K | 植物纤维制品、针织头饰 |
| Quebec Inc. | 越南 | 1 | $18.2K | 碾磨大米、烘焙咖啡 |
| BIKOMNAS s.r.o. | 越南 | 1 | $12.6K | 非竹编结品、植物纤维制品 |
| BOCON s.r.o. | 捷克 | 1 | $11.4K | 竹编产品、非竹藤编织品 |
| Enola Furniture S.R.O. | 捷克 | 1 | $11.1K | 针织头饰、其他纺织长裤 |
| Quebec Inc. | 加拿大 | 1 | $1.8K | 车轮零件、其他加工钻石 |
| Enola Furniture s.r.o. | 德国 | 1 | $115 | 其他针织服装、针织头饰 |
| Kumanesito s.r.o. | 德国 | 1 | $0 | 其他针织服装、发泡床垫 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $448 |
| 2025-10-25 | 植物纤维制品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $432 |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $621 |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $769 |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $331 |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $672 |
| 2025-10-25 | 植物纤维制品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-25 | 非竹编结品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-25 | 植物纤维制品 | BIKOMNAS S R O | 越南 | $1.8K |