Loi Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LôI PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801380314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEUVT6W |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 4/41 Đường Trần Hưng Đạo, Khu dân cư An Thái, Thị Trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LÔI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/41 Đường Trần Hưng Đạo, Khu dân cư An Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0972540695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $29.1K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $203 |
| 2025-11-05 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $10 |
| 2025-11-05 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $105 |
| 2025-11-05 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $65 |
| 2025-11-05 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $77 |
| 2025-11-05 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $40 |
| 2025-11-05 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $47 |
| 2025-11-05 | 瓦楞纸箱 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $162 |
| 2025-05-28 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $43 |
| 2025-05-28 | 其他纸及纸板 | MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $1 |