Tan Phuong General Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN PHươNG PT
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$2.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601075317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBUG2DF |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Khu Lâm Nghĩa, Thị Trấn Lâm Thao, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN PHƯƠNG PT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đồng nhà lạnh dưới, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84869529555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d071e81301144237049a8eb30cc1b011 | 28 | $2.60M |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $113.6K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-28 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $118.2K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $118.4K |
| 2026-04-23 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $85.3K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $117.9K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $80.9K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $119.1K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | HK DAILY SUPPLY CHAIN MANAGEMENT LTD | 中国 | $128.8K |