Ogida L.A. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OGIDA L.A
27
进口笔数
1
出口笔数
$299.0K
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-07-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101983252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH30YEQ |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | 436/5 Ấp 5, Xã Phước Tân Hưng, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OGIDA L.A |
| 企业英文名称 | OGIDA L.A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436/5 Ấp 5, Xã Tầm Vu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918752323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $219.9K |
| 中国 | 5 | $72.0K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 20 | $219.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Boton Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Mascot Food Colours | 印度 | 1 | $3.8K | 其他糖混合物、其他染料 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huon Sreng | 柬埔寨 | 1 | $9.5K | 其他糖混合物、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2025-11-27 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 食品香料 | BOTON FLAVORS & FRAGRANCES CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他糖混合物 | HUON SRENG | 柬埔寨 | $9.5K |