Invihome Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INVIHOME VIệT NAM
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$337.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108047116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN926DWF6 |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Số 42, ngách 55/31 Phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INVIHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INVIHOME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngách 55/31 Phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84912267451 |
| 邮箱 | invihome.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $316.6K |
| 越南 | 4 | $20.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mud Pie, LLC | 美国 | 22 | $316.4K | 棉制装饰品、其他寝具 |
| Mud Pie, LLC | 越南 | 4 | $20.6K | 其他手工艺品 |
| Development Sample Mud Pie | 美国 | 1 | $191 | 其他纸制品、藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | MUD PIE LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | MUD PIE LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | MUD PIE LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | MUD PIE LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | MUD PIE LLC | 美国 | $624 |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | MUD PIE LLC | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 藤柳家具 | MUD PIE LLC | 美国 | $562 |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | MUD PIE LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | MUD PIE LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | MUD PIE LLC | 美国 | $1.7K |