Trang Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trọng Tín
52
进口笔数
0
出口笔数
$72.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600513390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2USBBE |
| 成立日期 | 2001-11-12 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Thạnh Phú, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỌNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Đồng Khởi, Tổ nhân dân 15, Khu phố Phú Trạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84916948394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $69.8K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $141 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $72.4K | 聚合木燃料、木工机床刀片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $650 |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $650 |
| 2026-04-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $434 |
| 2026-03-19 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $220 |
| 2026-02-10 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $559 |
| 2026-01-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $652 |
| 2026-01-22 | 聚合木燃料 | Whittier Wood Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.7K |