Boncon Viet Nam Pte. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Boncon Viet Nam Pte
15
进口笔数
79
出口笔数
$402.1K
进口金额
$1.89M
出口金额
2025-01-25
最近进口
2025-12-31
最近出口
7
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDEK34R |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 14 phố Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONCON VIET NAM PTE |
| 企业英文名称 | BONCON VIET NAM PTE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02433505003 |
| 邮箱 | info@boncon.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 12 | $366.5K |
| 老挝 | 3 | $35.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 70 | $1.69M |
| 埃及 | 3 | $110.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $47.6K |
| 老挝 | 2 | $35.0K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maderera Bozovich S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $141.1K | 热带成型木材、其他热带木材 |
| Jesbill S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $94.6K | 热带成型木材、其他热带原木 |
| Century Ply Salavan Co., Ltd. | 秘鲁 | 4 | $73.1K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $27.5K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Century Agriculture Import Export Sole Co., Ltd. | 秘鲁 | 2 | $27.2K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Century Agro & Forestry Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $20.4K | 6mm以上木材 |
| Century Ply Salavan Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $8.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaska International | 印度 | 2 | $368.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| Trimurti Veneers | 印度 | 6 | $141.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Sree Sakthi Timber Depot | 印度 | 6 | $140.8K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill | 印度 | 7 | $117.0K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Century Agriculture Import-Export Sole Co. Ltd. | 印度 | 5 | $88.2K | 热带木薄板 |
| Neel Giri Wood Craft | 印度 | 2 | $74.7K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Sree Magal Saw Mill & Wood Industries | 印度 | 4 | $65.9K | 6mm以上木材、柚木原木 |
| RNJ Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $60.7K | 其他针叶木胶合板、其他薄木板 |
| M.P. Bagaria Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $50.6K | 其他热带木材、柚木结构材 |
| Green Board & Fibre Mills Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $47.6K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-25 | 其他热带原木 | JESBILL SAC | 秘鲁 | $31.1K |
| 2025-01-25 | 其他热带原木 | JESBILL SAC | 秘鲁 | $53.5K |
| 2025-01-25 | 其他热带木材 | JESBILL SAC | 秘鲁 | $10.0K |
| 2024-07-19 | 其他加工木材 | FACTORY CENTURY AGRO & FORESTRY SOLE CO LTD | 秘鲁 | $20.4K |
| 2024-01-08 | 6mm以上木材 | CENTURY AGRICULTURE IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 秘鲁 | $22.9K |
| 2023-12-14 | 其他加工木材 | CENTURY PLY SALAVAN CO LTD | 秘鲁 | $43.8K |
| 2023-11-25 | 其他热带木材 | CENTURY AGRICULTURE IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 秘鲁 | $4.4K |
| 2023-10-19 | 其他热带木材 | MADERERA BOZOVICH S A C | 秘鲁 | $10.3K |
| 2023-10-19 | 其他热带木材 | MADERERA BOZOVICH S A C | 秘鲁 | $10.4K |
| 2023-10-19 | 其他热带木材 | MADERERA BOZOVICH S A C | 秘鲁 | $10.4K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 柚木结构材 | SREE SAKTHI TIMBER DEPOT | 印度 | $21.1K |
| 2025-12-10 | 热带木薄板 | PUNJAB VENEERS | 印度 | $63.0K |
| 2025-10-24 | 柚木结构材 | A S R OVERSEAS | 印度 | $10.4K |
| 2025-09-22 | 柚木结构材 | Sree Magal Saw Mill & Wood Industries | 印度 | $17.0K |
| 2025-09-16 | 柚木结构材 | Nagji Timber & Plywood | 印度 | $10.8K |
| 2025-09-10 | 柚木结构材 | Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill | 印度 | $10.4K |
| 2025-09-05 | 柚木结构材 | Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill | 印度 | $20.2K |
| 2025-09-04 | 柚木结构材 | Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill | 印度 | $20.2K |
| 2025-06-14 | 柚木结构材 | ARPIT TIMBERS | 印度 | $8.5K |
| 2025-06-13 | 柚木结构材 | M.P. BAGARIA VINIMAY PRIVATE LTD | 印度 | $4.5K |