Boncon Viet Nam Pte. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Boncon Viet Nam Pte

15
进口笔数
79
出口笔数
$402.1K
进口金额
$1.89M
出口金额
2025-01-25
最近进口
2025-12-31
最近出口
7
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $237.0K · 14 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $611.1K · 11 笔2023-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $67.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $94.6K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 142023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-10进口 $113.9K · 2 笔出口 $237.0K · 14 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $611.1K · 11 笔2023-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $67.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $94.6K · 1 笔出口 $40.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107441504
企查查编码QVNMDEK34R
成立日期2016-05-20
联系地址Tầng 5, số 14 phố Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BONCON VIET NAM PTE
企业英文名称BONCON VIET NAM PTE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 74 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02433505003
邮箱info@boncon.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440729其他热带木材
440349其他热带原木
440399其他粗加工木材
440723柚木结构材
440839热带木薄板

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
440723柚木结构材
440342柚木原木
440890其他薄木板
842951前端装载机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁12$366.5K
老挝3$35.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度70$1.69M
埃及3$110.2K
孟加拉国3$47.6K
老挝2$35.0K
马来西亚1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maderera Bozovich S.A.C.秘鲁3$141.1K热带成型木材、其他热带木材
Jesbill S.A.C.秘鲁1$94.6K热带成型木材、其他热带原木
Century Ply Salavan Co., Ltd.秘鲁4$73.1K6mm以上木材、其他热带木材
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝1$27.5K柚木结构材、6mm以上木材
Century Agriculture Import Export Sole Co., Ltd.秘鲁2$27.2K其他热带木材、6mm以上木材
Century Agro & Forestry Co., Ltd.秘鲁1$20.4K6mm以上木材
Century Ply Salavan Co., Ltd.老挝2$8.1K热带木薄板、其他薄木板

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alaska International印度2$368.3K家具配件、贱金属配件
Trimurti Veneers印度6$141.9K热带木薄板、其他薄木板
Sree Sakthi Timber Depot印度6$140.8K柚木原木、柚木结构材
Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill印度7$117.0K柚木原木、柚木结构材
Century Agriculture Import-Export Sole Co. Ltd.印度5$88.2K热带木薄板
Neel Giri Wood Craft印度2$74.7K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Sree Magal Saw Mill & Wood Industries印度4$65.9K6mm以上木材、柚木原木
RNJ Enterprises Pvt. Ltd.印度4$60.7K其他针叶木胶合板、其他薄木板
M.P. Bagaria Vinimay Pvt. Ltd.印度4$50.6K其他热带木材、柚木结构材
Green Board & Fibre Mills Ltd.孟加拉国3$47.6K热带木薄板、其他薄木板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-25其他热带原木JESBILL SAC秘鲁$31.1K
2025-01-25其他热带原木JESBILL SAC秘鲁$53.5K
2025-01-25其他热带木材JESBILL SAC秘鲁$10.0K
2024-07-19其他加工木材FACTORY CENTURY AGRO & FORESTRY SOLE CO LTD秘鲁$20.4K
2024-01-086mm以上木材CENTURY AGRICULTURE IMPORT EXPORT SOLE CO LTD秘鲁$22.9K
2023-12-14其他加工木材CENTURY PLY SALAVAN CO LTD秘鲁$43.8K
2023-11-25其他热带木材CENTURY AGRICULTURE IMPORT EXPORT SOLE CO LTD秘鲁$4.4K
2023-10-19其他热带木材MADERERA BOZOVICH S A C秘鲁$10.3K
2023-10-19其他热带木材MADERERA BOZOVICH S A C秘鲁$10.4K
2023-10-19其他热带木材MADERERA BOZOVICH S A C秘鲁$10.4K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31柚木结构材SREE SAKTHI TIMBER DEPOT印度$21.1K
2025-12-10热带木薄板PUNJAB VENEERS印度$63.0K
2025-10-24柚木结构材A S R OVERSEAS印度$10.4K
2025-09-22柚木结构材Sree Magal Saw Mill & Wood Industries印度$17.0K
2025-09-16柚木结构材Nagji Timber & Plywood印度$10.8K
2025-09-10柚木结构材Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill印度$10.4K
2025-09-05柚木结构材Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill印度$20.2K
2025-09-04柚木结构材Sree Pandeeswari Timbers & Saw Mill印度$20.2K
2025-06-14柚木结构材ARPIT TIMBERS印度$8.5K
2025-06-13柚木结构材M.P. BAGARIA VINIMAY PRIVATE LTD印度$4.5K

相关企业 · 同类产品

Boncon Viet Nam Pte. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →