YAME VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Yame Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$8
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312750262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU3TPQQ |
| 成立日期 | 2014-04-22 |
| 联系地址 | 286 Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YAME VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0125 - Trồng cây cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0919536845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | 1 | $8 | 其他塑料制品、油漆刷及滚筒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | ATLAS S A (GRUPO INBETTA) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | ATLAS S A (GRUPO INBETTA) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | ATLAS S A (GRUPO INBETTA) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | ATLAS S A (GRUPO INBETTA) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 其他塑料制品 | ATLAS S A (GRUPO INBETTA) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | $0 |
| 2024-10-30 | 油漆刷及滚筒 | Atlas S.A. (Grupo Inbetta) | 巴西 | $0 |