PNT Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị PNT
55
进口笔数
1
出口笔数
$815.2K
进口金额
$342
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-27
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311002698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBMY9W5 |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | 9-11, Đường D52, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ PNT |
| 企业英文名称 | PNT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9-11, Đường D52, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838115040 |
| 邮箱 | info@pnt-tech.com |
| 官网 | www.pnt-tech.com |
| 传真 | 02838115092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $606.7K |
| 中国 | 23 | $168.7K |
| 印度 | 3 | $20.7K |
| 意大利 | 1 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $342 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dextec GmbH | 德国 | 12 | $526.4K | 8477机器零件、木制包装容器 |
| Neue Herbold Maschinen und Anlagenbau GmbH | 德国 | 7 | $95.6K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Rollepaal Pipe Extrusion Technology B.V. | 荷兰 | 1 | $85.4K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Rollepaal Engineering India Private Ltd. | 印度 | 4 | $39.8K | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
| Jilin Songjiang Smart Joint Co., Ltd. | 中国 | 12 | $27.4K | 塑料管件、钢铁铸件 |
| DEGA (Beijing) Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.8K | 非泡沫橡胶密封件、发动机空气滤清器 |
| Graeff GmbH | 德国 | 10 | $17.7K | 流量压力检测零件、测量仪器 |
| Chengde Jinjian Testing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 非金属测试机、其他橡塑机械 |
| Golden Time Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165 | 材料测试机零件 |
| MR HUANG | 中国 | 1 | $150 | 增材制造机、非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neue Herbold Maschinen und Anlagenbau GmbH | 德国 | 1 | $342 | 其他橡塑机械、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 8477机器零件 | DEXTEC GMBH | 德国 | $27.9K |
| 2026-03-25 | 8477机器零件 | DEXTEC GMBH | 德国 | $29.8K |
| 2026-03-25 | 8477机器零件 | DEXTEC GMBH | 德国 | $25.6K |
| 2026-03-25 | 8477机器零件 | DEXTEC GMBH | 德国 | $30.4K |
| 2026-03-20 | 齿轮及变速器 | ROLLEPAAL PIPE EXTRUSION TECHNOLOGY B V | 德国 | $85.4K |
| 2026-03-03 | 其他工业用纺织品 | NEUE HERBOLD MASCHINEN UND ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-02-25 | 塑料管件 | JILIN SONG JIANG SMART JOINT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-02-25 | 塑料管件 | JILIN SONG JIANG SMART JOINT CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-02-25 | 塑料管件 | JILIN SONG JIANG SMART JOINT CO LTD | 中国 | $769 |
| 2026-02-25 | 塑料管件 | JILIN SONG JIANG SMART JOINT CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | NEUE HERBOLD MASCHINEN UND ANLAGENBAU GMBH | 德国 | $342 |