CK Tools Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CK TOOLS
65
进口笔数
3
出口笔数
$191.0K
进口金额
$463
出口金额
2025-08-11
最近进口
2024-07-30
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315121537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7N9E88 |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Số 18 Tam Hà, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CK TOOLS |
| 企业英文名称 | CK TOOLS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Tam Hà, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84931183678 |
| 邮箱 | cktoolsvn@gmail.com |
| 官网 | cktools.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 44 | $95.9K |
| 中国 | 21 | $95.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $463 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN MING PRECISION TOOLS CO., LTD | 中国台湾 | 43 | $93.6K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Dongguan Drow Precision Alloy Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 12 | $61.9K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Dongguan Drow Precision Alloy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.7K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $9.8K | 其他机器刀具、可互换钻孔工具 |
| Zhejiang Meiri Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 非数控刃磨机、螺纹机床 |
| HON JAN CUTTING TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $463 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-11 | 金属加工机刀 | DONGGUAN DROW PRECISION ALLOY CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-07-30 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-07-30 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-05-16 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-05-16 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-05-16 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $28 |
| 2023-11-06 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-11-06 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-11-06 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-11-06 | 金属加工机刀 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $20 |