Hoa My Pham MCS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA Mỹ PHẩM MCS
47
进口笔数
0
出口笔数
$878.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTNX5J1 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 127B đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA MỸ PHẨM MCS |
| 企业英文名称 | MCS COSMETICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214B đường 208, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839698558 |
| 邮箱 | hoadon.mcs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $458.5K |
| 马来西亚 | 8 | $218.8K |
| 新加坡 | 22 | $173.1K |
| 法国 | 3 | $14.3K |
| 中国香港 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 14 | $458.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| GLOBAL ECO CHEMICALS MALAYSIA S | 马来西亚 | 4 | $186.7K | 其他阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $122.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 2 | $29.5K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $24.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| 1ce5f124bee8b73e2737ea3a2eb5d93d | 1 | $21.2K | ||
| CPL AROMAS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $10.4K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Expressions Parfumes S.A.S. | 法国 | 2 | $7.2K | 工业用芳香物质、40厘米以下纸袋 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 1 | $7.2K | 工业用芳香物质、香水 |
| CPL Aromas (Far East) Ltd. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2026-04-16 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $60.4K |
| 2026-03-21 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.7K |
| 2026-03-18 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $13.4K |
| 2026-03-07 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.2K |
| 2026-03-07 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-03-07 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 马来西亚 | $13.4K |
| 2026-02-09 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |