SX & TM Plastic Nhat Minh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và TM NHựA NHậT MINH
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$731.3K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901090714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVX2R01 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ TM NHỰA NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | SX AND TM PLASTIC NHAT MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84984430338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $731.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $290.4K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $188.7K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $139.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Toei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $17.2K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.6K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Revotool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 其他塑料包装制品 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 其他塑料包装制品 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | WEMS VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $696 |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | WEMS VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $51 |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |