Truong Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trường Giang.

2
进口笔数
70
出口笔数
$633
进口金额
$159.5K
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $283 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $350 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $283 · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $350 · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700426871
企查查编码QVNC10DX4Q
成立日期2002-07-02
联系地址Số 4/5, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG.
企业英文名称TRƯỜNG GIANG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4/5, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+842743710915
邮箱truonggiangco2002@gmail.com
传真06503710791
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$633

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$145.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度2$633泵及压缩机零件、其他气泵

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南33$82.3KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Jakob Saigon Co., Ltd.越南20$32.7K金属加工机刀、可互换钻具
Spartronics Vietnam Inc.越南4$19.7K处理器及控制器、8471机器零件
JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581)新加坡5$9.7K瓦楞纸箱
Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.新加坡4$9.3K其他纸制品、非注塑模具
Key Plastics Co., Ltd. (Vietnam)新加坡2$4.5K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡1$898钢制编织带、其他钢铁制品
Outdoor Park Co., Ltd.越南1$335其他塑纺箱盒、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-03泵及压缩机零件ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$59
2025-07-03泵及压缩机零件ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$291
2024-10-01其他气泵ELGI EQUIPMENTS LIMITED印度$283

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$56
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$1.4K
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$733
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$1.1K
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$79
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$283
2026-07-30其他纸制品Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd.—$242
2026-07-18其他纸制品Spartronics Vietnam Inc.越南$7.8K
2026-07-09瓦楞纸箱JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581)越南$740
2026-07-09瓦楞纸箱Spartronics Vietnam Inc.越南$323

相关企业 · 同类产品

Truong Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →