TRƯỜNG GIANG CO LTD
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trường Giang.
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$128.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700426871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC10DX4Q |
| 成立日期 | 2002-07-02 |
| 联系地址 | Số 4/5, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG GIANG. |
| 企业英文名称 | TRƯỜNG GIANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/5, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842743710915 |
| 邮箱 | truonggiangco2002@gmail.com |
| 传真 | 06503710791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $123.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 33 | $82.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| JAKOB SAIGON LTD | 越南 | 20 | $32.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 新加坡 | 3 | $6.7K | 瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM | 新加坡 | 2 | $4.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| JAKOB SAIGON LTD | 新加坡 | 1 | $898 | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST:3700967415) | 新加坡 | 1 | $838 | 其他纸制品、非注塑模具 |
| OUTDOOR PARK CO LTD | 越南 | 1 | $335 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $377 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST:3700967415) | — | $552 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST:3700967415) | — | $79 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH KEY PLASTICS VIET NAM (MST:3700967415) | — | $207 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $69 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $898 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $709 |
| 2026-03-12 | 瓦楞纸箱 | JAKOB SAI GON LTD (MST: 3700722581) | 越南 | $276 |